嘴唇: môi, bờ môi
Nghĩa tiếng Anh (English): lip, lips
Nét viết & luyện viết chữ 嘴唇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHUỶ (嘴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
miệng, mồm, cái miệng
Chữ CHUỶ (嘴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).
môi
Chữ THẦN (唇, phồn thể: 脣): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét, thành phần: 辰 (THẦN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).
Câu ví dụ với từ “嘴唇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在零下四十摄氏度的极寒边境线上巡逻,边防战士虽然冻得嘴唇干裂,但手中紧握的钢枪始终纹丝不动。
Zài líng xià sì shí shè shì dù de jí hán biān jìng xiàn shàng xún luó, biān fáng zhàn shì suī rán dòng dé zuǐ chún gān liè, dàn shǒu zhōng jǐn wò de gāng qiāng shǐ zhōng wén sī bù dòng.
“Tuần tra trên tuyến đường biên giới giá rét cực đoan âm 40 độ C, người chiến sĩ biên phòng dù bị lạnh tới mức bờ môi nứt nẻ khô ráp, nhưng cây súng thép nắm chặt trong tay vẫn luôn luôn bất động không hề lay chuyển.”
Patrolling borderlines in -40°C cold, the soldier's lips were chapped, yet he gripped his rifle steadfastly without flinching.
深刻领悟“嘴唇”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zuǐ chún ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “嘴唇” (môi, bờ môi - CHUỶ THẦN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "嘴唇" (môi, bờ môi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “嘴唇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嘴唇 (zuǐ chún)
嘴唇 (zuǐ chún) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “嘴唇” có phiên âm Pinyin là “zuǐ chún”, âm Hán Việt là “CHUỶ THẦN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “môi, bờ môi” (tiếng Anh: lip, lips).
Chữ 嘴唇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嘴唇” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.