喇叭形: hình loa
Nét viết & luyện viết chữ 喇叭形
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠT (喇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 喇叭 (LẠT BÁ: loa phát thanh, kèn, còi xe).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chảy nước miếng; chảy nước dãi; rỏ dãi; nhỏ dãi
Chữ LẠT (喇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 喇叭 (LẠT BÁ: loa phát thanh, kèn, còi xe).
hình loa
Chữ BÁ (叭): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 喇叭 (LẠT BÁ: loa phát thanh, kèn, còi xe).
hình dạng, hình thái, dáng vẻ; hình thành tạo thành
Chữ HÌNH (形): thuộc bộ SAM (彡), gồm 7 nét, thành phần: 廾 (CỦNG) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 形成 (HÌNH THÀNH: hình thành, tạo thành), 形容 (HÌNH DUNG: hình dung, miêu tả; diện mạo), 形式 (HÌNH THỨC: hình thức, thể thức), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế).
Câu ví dụ với từ “喇叭形”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 喇叭形.
Từ “喇叭形” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 喇叭形 (lǎbā xíng)
喇叭形 (lǎbā xíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “喇叭形” có phiên âm Pinyin là “lǎbā xíng”, âm Hán Việt là “LẠT BÁ HÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hình loa”.
Chữ 喇叭形 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “喇叭形” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.