喂狗
Minh họa từ vựng 喂狗
wèi gǒu HÁN VIỆT: UY CẨU

喂狗: cho chó ăn; nuôi chó

cho chó ăn nuôi chó

Nét viết & luyện viết chữ 喂狗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 喂

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Miệng KHẨU đứng trước gọi mời Chữ ÚY bên cạnh nên lời hỏi han Alo điện thoại reo vang Hay khi đút mớm chăm đàn vật nuôi.” — Chữ UY (喂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ KHẨU (口) chỉ cái miệng và chữ ÚY (畏) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Nghĩa gốc của chữ (đọc là wèi) là mớm thức ăn cho trẻ nhỏ hoặc chăn nuôi vật nuôi. Trong giao tiếp hiện đại, chữ được dùng làm thán từ cất tiếng gọi 'Alo! Này!' khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc gọi ai đó để thu hút sự chú ý, mở đầu cho cuộc trò chuyện thân mật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

喂
wèi UY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

alo, này

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng cất tiếng gọi hoặc đút thức ăn vào miệng.) 畏 ÚY (Sự kính sợ (gồm bộ ĐIỀN 田 ở trên và phần thân dưới), đóng vai trò biểu âm (wèi/wéi).)

Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU đứng trước gọi mời Chữ ÚY bên cạnh nên lời hỏi han Alo điện thoại reo vang Hay khi đút mớm chăm đàn vật nuôi.”

Chữ UY (喂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ KHẨU (口) chỉ cái miệng và chữ ÚY (畏) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Nghĩa gốc của chữ (đọc là wèi) là mớm thức ăn cho trẻ nhỏ hoặc chăn nuôi vật nuôi. Trong giao tiếp hiện đại, chữ được dùng làm thán từ cất tiếng gọi 'Alo! Này!' khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc gọi ai đó để thu hút sự chú ý, mở đầu cho cuộc trò chuyện thân mật.

狗
gǒu CẨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con chó

Bộ 犭 (BỘ KHUYỂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ KHUYỂN loài muông, Bên phải chữ CÚ tiếng vang giữ nhà. Chữ CẨU trung nghĩa thiết tha, Bạn hiền thân thiết với ta sớm chiều.”

Chữ CẨU (狗) là chữ hình thanh có kết cấu trái phải, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài chó, thú bốn chân) biểu ý ở bên trái và chữ CÂU/CÚ (句 - uốn cong, tiếng kêu) biểu âm ở bên phải. Thời tiên Tần, người xưa gọi chó lớn là KHUYỂN (犬) và chó nhỏ là CẨU (狗), về sau chữ CẨU trở thành danh từ thông dụng để chỉ loài chó nói chung. Trong đời sống văn hóa, chú chó là vật nuôi gần gũi, biểu trưng cho lòng trung thành và sự gắn bó bền chặt với chủ nhân.

Câu ví dụ với từ “喂狗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

你能帮我喂狗吗?

nǐ néng bāng wǒ wèi gǒu ma?

“Bạn có thể giúp tôi cho chó ăn không?”

Ví dụ #2

下人们吃的这些东西比达官贵人喂狗的还差。

xià rén men chī de zhè xiē dōng xi bǐ dá guān guì rén wèi gǒu de hái chà.

“Những thức ăn mà thuộc hạ ăn còn không bằng thức ăn quan cho chó ăn.”

Từ “喂狗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →