啬: hà tiện; keo kiệt; bủn xỉn
Nét viết & luyện viết chữ 啬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẮC (啬, phồn thể: 嗇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 吝啬 (LẬN SẮC: keo kiệt, bủn xỉn, bủn xỉn hà tiện).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hà tiện; keo kiệt; bủn xỉn
Chữ SẮC (啬, phồn thể: 嗇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 吝啬 (LẬN SẮC: keo kiệt, bủn xỉn, bủn xỉn hà tiện).
Câu ví dụ với từ “啬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大方些,别那么吝啬。
dàfāng xiē, bié nàme lìnsè.
“Rộng rãi một tý đi, đừng có bủn xỉn như vậy.”
他真是个吝啬鬼,总不肯花钱。
Tā zhēn shì gè lìnsè guǐ, zǒng bù kěn huā qián.
“Anh ta thật là kẻ keo kiệt, chẳng chịu tiêu tiền.”
Từ “啬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 啬 (sè)
啬 (sè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “啬” có phiên âm Pinyin là “sè”, âm Hán Việt là “SẮC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hà tiện; keo kiệt; bủn xỉn”.
Chữ 啬 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “啬” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.