哽噎: nghẹn
Nét viết & luyện viết chữ 哽噎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠNH (哽): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghẹn
Chữ NGẠNH (哽): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét.
nghẹn
Chữ Ế (噎): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét.
Câu ví dụ với từ “哽噎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他嘴里像有什么东西哽噎住,说不出话来。
tā zuǐ lǐ xiàng yǒu shé me dōngxi gěngyē zhù, shuō bu chū huà lái.
“Dường như có gì nghẹn trong miệng anh ấy, nói không nên lời.”
Từ “哽噎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哽噎 (gěngyē)
哽噎 (gěngyē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “哽噎” có phiên âm Pinyin là “gěngyē”, âm Hán Việt là “NGẠNH Ế”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nghẹn”.
Chữ 哽噎 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “哽噎” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.