哽咽: nghẹn ngào; nghẹn lời
Nét viết & luyện viết chữ 哽咽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠNH (哽): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghẹn ngào; nghẹn lời
Chữ NGẠNH (哽): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét.
cổ họng; hầu họng
Chữ YẾT (咽): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 囗 (VI) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 吞咽 (THÔN YẾT: nuốt, nuốt thức ăn/nước uống).
Câu ví dụ với từ “哽咽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他哽咽地讲完了故事。
tā gěngyè de jiǎng wánle gù shi.
“Anh ấy nghẹn ngào kể hết câu chuyện.”
他哽咽得声音发抖。
tā gěngyè dé shēngyīn fādǒu.
“Anh ấy nghẹn ngào đến mức run lên.”
Từ “哽咽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哽咽 (gěngyè)
哽咽 (gěngyè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “哽咽” có phiên âm Pinyin là “gěngyè”, âm Hán Việt là “NGẠNH YẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nghẹn ngào; nghẹn lời”.
Chữ 哽咽 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “哽咽” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.