哭泣: khóc lóc; khóc thầm; thút thít; khóc nỉ non; khốc
Nét viết & luyện viết chữ 哭泣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai mồm gào thét kêu la, Đầu con chó nhỏ lệ nhòa tuôn rơi. Khóc than ai oán đất trời, Chữ Khóc rơi lệ ngậm ngùi xót thương.” — Chữ KHỐC (哭) là chữ hội ý, gồm hai chữ Khẩu (口口) nằm phía trên, chữ Khuyển (犬 - con chó) nằm bên dưới, kèm một nét chấm biểu thị giọt nước mắt rơi. Người xưa quan sát tiếng chó hú tru dài trong đêm nghe ai oán, thê lương giống như tiếng người khóc than bi kịch. Hai cái miệng gào thét kết hợp cùng giọt lệ rơi tạo nên chữ KHỐC đầy xúc động.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khóc
Câu thơ nhớ chữ: “Hai mồm gào thét kêu la, Đầu con chó nhỏ lệ nhòa tuôn rơi. Khóc than ai oán đất trời, Chữ Khóc rơi lệ ngậm ngùi xót thương.”
Chữ KHỐC (哭) là chữ hội ý, gồm hai chữ Khẩu (口口) nằm phía trên, chữ Khuyển (犬 - con chó) nằm bên dưới, kèm một nét chấm biểu thị giọt nước mắt rơi. Người xưa quan sát tiếng chó hú tru dài trong đêm nghe ai oán, thê lương giống như tiếng người khóc than bi kịch. Hai cái miệng gào thét kết hợp cùng giọt lệ rơi tạo nên chữ KHỐC đầy xúc động.
khóc lóc; khóc thầm; thút thít; khóc nỉ non; khốc
Chữ KHẤP (泣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét.
Câu ví dụ với từ “哭泣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她在角落里哭泣。
tā zài jiǎoluò li kūqì.
“Cô ấy đang khóc thầm trong góc.”
他们抱在一起哭泣。
tāmen bào zài yīqǐ kūqì.
“Họ ôm nhau khóc thầm.”
Từ “哭泣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哭泣 (kūqì)
哭泣 (kūqì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “哭泣” có phiên âm Pinyin là “kūqì”, âm Hán Việt là “KHỐC KHẤP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khóc lóc; khóc thầm; thút thít; khóc nỉ non; khốc”.
Chữ 哭泣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “哭泣” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.