哭哭啼啼: khóc sướt mướt
Nét viết & luyện viết chữ 哭哭啼啼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (44 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai mồm gào thét kêu la, Đầu con chó nhỏ lệ nhòa tuôn rơi. Khóc than ai oán đất trời, Chữ Khóc rơi lệ ngậm ngùi xót thương.” — Chữ KHỐC (哭) là chữ hội ý, gồm hai chữ Khẩu (口口) nằm phía trên, chữ Khuyển (犬 - con chó) nằm bên dưới, kèm một nét chấm biểu thị giọt nước mắt rơi. Người xưa quan sát tiếng chó hú tru dài trong đêm nghe ai oán, thê lương giống như tiếng người khóc than bi kịch. Hai cái miệng gào thét kết hợp cùng giọt lệ rơi tạo nên chữ KHỐC đầy xúc động.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khóc
Câu thơ nhớ chữ: “Hai mồm gào thét kêu la, Đầu con chó nhỏ lệ nhòa tuôn rơi. Khóc than ai oán đất trời, Chữ Khóc rơi lệ ngậm ngùi xót thương.”
Chữ KHỐC (哭) là chữ hội ý, gồm hai chữ Khẩu (口口) nằm phía trên, chữ Khuyển (犬 - con chó) nằm bên dưới, kèm một nét chấm biểu thị giọt nước mắt rơi. Người xưa quan sát tiếng chó hú tru dài trong đêm nghe ai oán, thê lương giống như tiếng người khóc than bi kịch. Hai cái miệng gào thét kết hợp cùng giọt lệ rơi tạo nên chữ KHỐC đầy xúc động.
khóc sướt mướt
Chữ ĐỀ (啼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “哭哭啼啼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这孩子总是哭哭啼啼的。
zhè hái zi zǒng shì kū kū tí tí de.
“Đứa bé này cứ sụt sùi mãi thôi.”
我隐隐约约听到一阵哭哭啼啼的声音。
wǒ yǐn yǐn yuē yuē tīng dào yī zhèn kū kū tí tí de shēng yīn.
“Tôi nghe thoáng qua tiếng khóc nức nở yếu ớt.”
Từ “哭哭啼啼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哭哭啼啼 (kūku títí)
哭哭啼啼 (kūku títí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “哭哭啼啼” có phiên âm Pinyin là “kūku títí”, âm Hán Việt là “KHỐC KHỐC ĐỀ ĐỀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khóc sướt mướt”.
Chữ 哭哭啼啼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “哭哭啼啼” có tổng cộng 44 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.