咔嗒: cạch
Nét viết & luyện viết chữ 咔嗒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CA (咔): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cạch
Chữ CA (咔): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét.
thẫn thờ; ngơ ngác; ủ rũ; rầu rĩ; buồn bã; như kẻ mất hồn
Chữ ĐÁP (嗒): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “咔嗒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
门锁咔嗒一声就开了。
mén suǒ kā dā yī shēng jiù kāi le
“Ổ khóa kêu 'cạch' một tiếng rồi mở.”
Từ “咔嗒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 咔嗒 (kā dā)
咔嗒 (kā dā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “咔嗒” có phiên âm Pinyin là “kā dā”, âm Hán Việt là “CA THÁP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cạch”.
Chữ 咔嗒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “咔嗒” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.