呵欠: ngáp; hành động há miệng kèm thở dài khi mệt hoặc buồn ngủ; biểu hiện mệt mỏi hoặc chán chường
Nét viết & luyện viết chữ 呵欠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ A (呵): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ha ha (tiếng cười); hà hơi, thở ra; quát mắng
Chữ A (呵): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét.
nợ, thiếu thốn; ngáp
Câu thơ nhớ chữ: “Trên vươn làn khí thở ra, Dưới người đứng mở miệng đà ngáp dài. KHIẾM (欠) là thiếu hụt tiền tài, Biết mình khiếm khuyết miệt mài học thêm.”
Chữ KHIẾM (欠) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người đang quỳ hoặc đứng bên dưới và há rộng miệng ngáp dài khiến luồng hơi thở thoát ra phía trên. Khi cơ thể mệt mỏi thiếu dưỡng khí con người sẽ ngáp, vì vậy từ nghĩa gốc là há miệng thở hơi, chữ KHIẾM (欠) phát triển sang nghĩa thiếu hụt, khiếm khuyết và mắc nợ tiền bạc hoặc ân tình.
Câu ví dụ với từ “呵欠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我大声打了个呵欠,可他还是不停地讲下去。
wǒ dàshēng dǎ le gè hēqiàn kě tā háishi bùtíng dì jiǎng xiàqù
“Tôi vỗ mạnh một cái hắt hơi, nhưng anh ta vẫn tiếp tục nói không ngừng.”
他一觉醒来, 边打呵欠边伸懒腰。
tā yījiàoxǐnglái biān dǎhēqiàn biān shēnlǎnyāo
“Ngay khi tỉnh dậy, anh ta vừa ngáp vừa duỗi cơ thể.”
Từ “呵欠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 呵欠 (hēqiàn)
呵欠 (hēqiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “呵欠” có phiên âm Pinyin là “hēqiàn”, âm Hán Việt là “HA KHIẾM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ngáp; hành động há miệng kèm thở dài khi mệt hoặc buồn ngủ; biểu hiện mệt mỏi hoặc chán chường”.
Chữ 呵欠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “呵欠” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.