周朝
Minh họa từ vựng 周朝 (zhōu cháo)
zhōu cháo HÁN VIỆT: CHU TRIỀU

周朝: Nhà Chu (một triều đại trong lịch sử Trung Quốc); bao gồm Tây Chu (1046-771 TCN) và Đông Chu (770-221 TCN)

Nhà Chu (một triều đại trong lịch sử Trung Quốc) bao gồm Tây Chu (1046-771 TCN) và Đông Chu (770-221 TCN)

Nét viết & luyện viết chữ 周朝

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 周

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHU (周): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 周末 (CHU MẠT: cuối tuần), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 周到 (CHU ĐÁO: chu đáo, tận tình, tỉ mỉ), 众所周知 (CHÚNG SỞ CHU TRI: ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

周
Zhōu CHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tuần, tuần lễ; chu vi, vòng quanh; chu đáo

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CHU (周): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 周末 (CHU MẠT: cuối tuần), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 周到 (CHU ĐÁO: chu đáo, tận tình, tỉ mỉ), 众所周知 (CHÚNG SỞ CHU TRI: ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết).

朝
cháo / zhāo TRIỀU / CHIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hướng về phía, triều đại (cháo); buổi sáng, bình minh, sức sống (zhāo)

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét): Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ TRIỀU (朝): thuộc bộ NGUYỆT (月), gồm 12 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 日 (NHẬT) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 朝代 (TRIỀU ĐẠI: triều đại, triều đình), 朝气蓬勃 (TRIÊU KHÍ BỒNG BỘT: tràn trề nhựa sống, hừng hực khí thế thanh xuân).

Câu ví dụ với từ “周朝”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

周朝是中国的朝代之一。

zhōu cháo shì zhōngguó de cháodài zhī yī

“Chu triều là một trong những triều đại của Trung Quốc.”

Từ “周朝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 周朝 (zhōu cháo)

周朝 (zhōu cháo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “周朝” có phiên âm Pinyin là “zhōu cháo”, âm Hán Việt là “CHU TRIỀU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Nhà Chu (một triều đại trong lịch sử Trung Quốc); bao gồm Tây Chu (1046-771 TCN) và Đông Chu (770-221 TCN)”.

Chữ 周朝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “周朝” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2019-06-30T08:16:09+07:00