呜呜: hu hu; ú ú
Nét viết & luyện viết chữ 呜呜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ Ô (呜, phồn thể: 嗚): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hu hu; ú ú
Chữ Ô (呜, phồn thể: 嗚): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “呜呜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
呜呜,我不要去医院。
wūwū, wǒ bùyào qù yīyuàn.
“Hu hu, con không muốn đi bệnh viện.”
他呜呜地哭了起来。
tā wūwū de kūle qilai.
“Cậu bé bật khóc hu hu.”
Từ “呜呜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 呜呜 (wūwū)
呜呜 (wūwū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “呜呜” có phiên âm Pinyin là “wūwū”, âm Hán Việt là “Ô Ô”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hu hu; ú ú”.
Chữ 呜呜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “呜呜” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.