呈现: trình bày, hiện ra, thể hiện ra, phơi bày
Nghĩa tiếng Anh (English): to present, to emerge, to show, to demonstrate
Nét viết & luyện viết chữ 呈现
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÌNH (呈): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 呈现 (TRÌNH HIỆN: trình bày, hiện ra, thể hiện ra, phơi bày).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trình bày, hiện ra, thể hiện ra, phơi bày
Chữ TRÌNH (呈): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 呈现 (TRÌNH HIỆN: trình bày, hiện ra, thể hiện ra, phơi bày).
trình bày, hiện ra, thể hiện ra, phơi bày
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái viên NGỌC sáng ngời Bên phải mắt KIẾN nhìn đời tỏ phân Bây giờ HIỆN TẠI ở gần Ngọc kia lộ sáng muôn phần đẹp tươi.”
Chữ HIỆN (现) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái và bộ KIẾN (见 - nhìn thấy) ở bên phải. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ HIỆN là ánh sáng lấp lánh của viên ngọc quý khi được mài giũa lộ ra trước mắt. Từ hình ảnh viên ngọc (王) phát sáng để mắt thường trông thấy được (见), chữ mở rộng nghĩa thành 'xuất hiện, hiển lộ' và chỉ thời điểm ngay trước mắt là 'bây giờ, hiện tại' (HIỆN TẠI).
Câu ví dụ với từ “呈现”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
最新发布的国家经济运行数据指标呈现出平稳向好、向新向绿、动能充沛的高质量发展态势。
Zuì xīn fā bù de guó jiā jīng jì yùn xíng shù jù zhǐ biāo chéng xiàn chū píng wěn xiàng hǎo, xiàng xīn xiàng lǜ, dòng néng chōng pèi de gāo zhì liàng fā zhǎn tài shì.
“Các chỉ số số liệu vận hành kinh tế quốc gia vừa được công bố mới nhất hiện ra một xu thế phát triển chất lượng cao ổn định hướng lên, chuyển đổi xanh chuyển đổi số và tràn trề động lực.”
The latest national economic indicators presented a high-quality development trend of steady growth and green vitality.
深刻领悟“呈现”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chéng xiàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “呈现” (trình bày, hiện ra, thể hiện ra, phơi bày - TRÌNH HIỆN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "呈现" (trình bày, hiện ra, thể hiện ra, phơi bày) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “呈现” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 呈现 (chéng xiàn)
呈现 (chéng xiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “呈现” có phiên âm Pinyin là “chéng xiàn”, âm Hán Việt là “TRÌNH HIỆN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trình bày, hiện ra, thể hiện ra, phơi bày” (tiếng Anh: to present, to emerge, to show, to demonstrate).
Chữ 呈现 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “呈现” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.