吹捧: tâng bốc, tung hô, bốc thơm
Nghĩa tiếng Anh (English): to flatter, to puff up, to eulogize
Nét viết & luyện viết chữ 吹捧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Miệng tròn bộ KHẨU (口) bên ngoài, Hơi thở bộ KHIẾM (欠) ngân dài tiếng tiêu. Chữ XÚY (吹) làn gió sớm chiều, Thổi bùng ngọn lửa bao điều ước mong.” — Chữ XÚY / XUY (吹) là chữ hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ KHẨU (口 - cái miệng) bên trái và bộ KHIẾM (欠 - hình người đang há miệng thở hơi ra) bên phải. Hai bộ phận kết hợp mô tả sinh động động tác con người chúm môi đẩy luồng hơi mạnh ra khỏi miệng như khi thổi lửa hoặc thổi sáo trúc. Từ đó chữ mang nghĩa là thổi, gió thổi, thúc giục cổ vũ (như CỔ XÚY 鼓吹) hoặc nói khoác trong khẩu ngữ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thổi (gió), thổi sáo; khoác lác
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng tròn bộ KHẨU (口) bên ngoài, Hơi thở bộ KHIẾM (欠) ngân dài tiếng tiêu. Chữ XÚY (吹) làn gió sớm chiều, Thổi bùng ngọn lửa bao điều ước mong.”
Chữ XÚY / XUY (吹) là chữ hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ KHẨU (口 - cái miệng) bên trái và bộ KHIẾM (欠 - hình người đang há miệng thở hơi ra) bên phải. Hai bộ phận kết hợp mô tả sinh động động tác con người chúm môi đẩy luồng hơi mạnh ra khỏi miệng như khi thổi lửa hoặc thổi sáo trúc. Từ đó chữ mang nghĩa là thổi, gió thổi, thúc giục cổ vũ (như CỔ XÚY 鼓吹) hoặc nói khoác trong khẩu ngữ.
bưng, nâng niu trên tay; tung hô tâng bốc
Chữ PHỦNG (捧): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 吹捧 (XUY PHỦNG: tâng bốc, tung hô, bốc thơm).
Câu ví dụ với từ “吹捧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
学术评价必须坚持独立公正客观的标准,坚决杜绝圈子文化与互相吹捧评奖的不良学术风气。
Xué shù píng jià bì xū jiān chí dú lì gōng zhèng kè guān de biāo zhǔn, jiān jué dù jué quān zi wén huà yǔ hù xiāng chuī pěng píng jiǎng de bù liáng xué shù fēng qì.
“Đánh giá học thuật bắt buộc phải kiên trì các tiêu chuẩn độc lập, công tâm và khách quan, kiên quyết bài trừ thói quen bè phái và phong khí học thuật xấu xí tâng bốc lẫn nhau để tranh giải.”
Academic evaluation must remain independent and objective, eliminating cliquish culture and mutual flattery for awards.
深刻领悟“吹捧”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chuī pěng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “吹捧” (tâng bốc, tung hô, bốc thơm - XUY BƯNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "吹捧" (tâng bốc, tung hô, bốc thơm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “吹捧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吹捧 (chuī pěng)
吹捧 (chuī pěng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “吹捧” có phiên âm Pinyin là “chuī pěng”, âm Hán Việt là “XUY PHỦNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tâng bốc, tung hô, bốc thơm” (tiếng Anh: to flatter, to puff up, to eulogize).
Chữ 吹捧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吹捧” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.