吠陀: Kinh Veda
Nét viết & luyện viết chữ 吠陀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Con chó há miệng sủa vang, Canh giữ cổng ngõ xóm làng bình yên. Tiếng sủa rộn rã ngoài hiên, Chữ Phệ giữ nhà thâu đêm trăng vàng.” — Chữ PHỆ (吠) là chữ hội ý giản dị mà sống động: Bên trái là cái miệng (口), bên phải là con chó (犬). Chó há miệng sủa gâu gâu đuổi kẻ gian và báo động cho gia chủ chính là chữ PHỆ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sủa; cắn (chó)
Câu thơ nhớ chữ: “Con chó há miệng sủa vang, Canh giữ cổng ngõ xóm làng bình yên. Tiếng sủa rộn rã ngoài hiên, Chữ Phệ giữ nhà thâu đêm trăng vàng.”
Chữ PHỆ (吠) là chữ hội ý giản dị mà sống động: Bên trái là cái miệng (口), bên phải là con chó (犬). Chó há miệng sủa gâu gâu đuổi kẻ gian và báo động cho gia chủ chính là chữ PHỆ.
Kinh Veda
Chữ ĐÀ (陀): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “吠陀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
吠陀是印度古代经典。
Fèi tuó shì Yìndù gǔdài jīngdiǎn.
“Kinh Veda là kinh điển cổ đại của Ấn Độ.”
Từ “吠陀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吠陀 (fèi tuó)
吠陀 (fèi tuó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “吠陀” có phiên âm Pinyin là “fèi tuó”, âm Hán Việt là “PHỆ ĐÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Kinh Veda”.
Chữ 吠陀 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吠陀” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.