吟唱: ngâm nga; ngân nga
Nét viết & luyện viết chữ 吟唱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGÂM (吟): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 呻吟 (THÂN NGÂM: rên rỉ, rên la đau đớn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngâm nga; ngân nga
Chữ NGÂM (吟): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 呻吟 (THÂN NGÂM: rên rỉ, rên la đau đớn).
hát, ca hát
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng vang tiếng hát hân hoan Đón hai vầng nhật chói chang sáng ngời. Bên KHẨU (口) chữ XƯƠNG (昌) vang lừng, Chữ XƯỚNG (唱) khúc hát tưng bừng niềm vui.”
Chữ XƯỚNG (唱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Khẩu (口) và chữ Xương (昌 - hai mặt trời rực rỡ). Tiếng hát vang lên làm bừng sáng không gian như ánh thái dương, xua tan mọi u ám u sầu trong lòng người nghe.
Câu ví dụ với từ “吟唱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他击节吟唱,气氛非常热烈。
tā jījié yínchàng, qìfēn fēicháng rèliè.
“Anh ấy vừa gõ nhịp vừa ngâm nga, không khí rất náo nhiệt.”
Từ “吟唱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吟唱 (yínchàng)
吟唱 (yínchàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “吟唱” có phiên âm Pinyin là “yínchàng”, âm Hán Việt là “NGÂM XƯỚNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ngâm nga; ngân nga”.
Chữ 吟唱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吟唱” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.