同奈省
Minh họa từ vựng 同奈省 (tóng nài shěng)
tóng nài shěng HÁN VIỆT: ĐỒNG NẠI TỈNH

同奈省: tỉnh Đồng Nai

tỉnh Đồng Nai

Nét viết & luyện viết chữ 同奈省

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 同

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.” — Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

同
tóng / tòng ĐỒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cùng, giống nhau, đồng ý (tóng); ngõ, hẻm — trong 胡同 (tòng)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
冂 BỘ QUYNH (Không gian rộng lớn cùng chung một mái nhà biên giới.) 一 BỘ NHẤT (Một lòng một dạ, sự đoàn kết nhất trí.) 口 BỘ KHẨU (Một tiếng nói chung, sự đồng thuận hòa hợp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.”

Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

奈
tóng nài shěng ĐỒNG NẠI TỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tỉnh Đồng Nai

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Chữ NẠI (奈): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无可奈何 (VÔ KHẢ NẠI HÀ: bất đắc dĩ, đành chịu bó tay, không biết làm sao).

省
shěng / xǐng TỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm, giản lược (shěng); tự xét lại mình, thăm viếng (xǐng)

Bộ 目 (BỘ MỤC • 5 nét): Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.
Thành phần cấu tạo chữ:
小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 目 MỤC (Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.)

Chữ TỈNH (省): thuộc bộ MỤC (目), gồm 9 nét, thành phần: 小 (TIỂU) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 节省 (TIẾT TỈNH: tiết kiệm, dành dụm), 省略 (TỈNH LƯỢC: lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng), 省会 (TỈNH HỘI: tỉnh lỵ, thủ phủ của tỉnh).

Câu ví dụ với từ “同奈省”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我去过同奈省旅游。

Wǒ qù guò Tóng Nài shěng lǚyóu.

“Tôi đã từng đi du lịch tỉnh Đồng Nai.”

Từ “同奈省” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 同奈省 (tóng nài shěng)

同奈省 (tóng nài shěng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “同奈省” có phiên âm Pinyin là “tóng nài shěng”, âm Hán Việt là “ĐỒNG NẠI TỈNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tỉnh Đồng Nai”.

Chữ 同奈省 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “同奈省” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-08-31T12:16:06+07:00