吊绳: dây treo
Nét viết & luyện viết chữ 吊绳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIẾU (吊): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 巾 (CÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
treo, cẩu kéo; viếng tang (điếu viếng)
Chữ ĐIẾU (吊): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 巾 (CÂN).
dây; thừng
Chữ THẰNG (绳, phồn thể: 繩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 黾 (MÃNH). Từ ghép HSK: 绳子 (THẰNG TỬ: sợi dây, dây thừng).
Câu ví dụ với từ “吊绳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
工人用吊绳吊起重物。
Gōngrén yòng diào shéng diào qǐ zhòngwù.
“Công nhân dùng dây treo để nâng vật nặng.”
Từ “吊绳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吊绳 (diào shéng)
吊绳 (diào shéng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “吊绳” có phiên âm Pinyin là “diào shéng”, âm Hán Việt là “ĐIẾU THẰNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dây treo”.
Chữ 吊绳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吊绳” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.