叛徒: phản đồ; kẻ phản bội; tên phản bội
Nét viết & luyện viết chữ 叛徒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠN (叛): thuộc bộ HỰU (又), gồm 9 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 背叛 (BỘI BẠN: phản bội, bội phản; sự phản bội).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phản đồ; kẻ phản bội; tên phản bội
Chữ BẠN (叛): thuộc bộ HỰU (又), gồm 9 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 背叛 (BỘI BẠN: phản bội, bội phản; sự phản bội).
phản đồ; kẻ phản bội; tên phản bội
Chữ ĐỒ (徒): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 10 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 走 (TẨU). Từ ghép HSK: 歹徒 (ĐÃI ĐỒ: tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn), 匪徒 (PHỈ ĐỒ: tên cướp, tên phỉ, giặc cướp hung tợn), 徒弟 (ĐỒ ĐỆ: đồ đệ, học trò truyền nghề).
Câu ví dụ với từ “叛徒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在压力下成了叛徒。
tā zài yālì xià chéngle pàntú.
“Anh ấy đã trở thành phản đồ dưới áp lực.”
她是被迫成为叛徒的。
tā shì bèi pò chéngwéi pàntú de.
“Cô ấy bị ép trở thành kẻ phản bội.”
Từ “叛徒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 叛徒 (pàntú)
叛徒 (pàntú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “叛徒” có phiên âm Pinyin là “pàntú”, âm Hán Việt là “BẠN ĐỒ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phản đồ; kẻ phản bội; tên phản bội”.
Chữ 叛徒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “叛徒” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.