受宠若惊: vừa mừng vừa lo; được sủng ái mà lo sợ; được nhiều người yêu thương vừa mừng lại vừa lo
Nét viết & luyện viết chữ 受宠若惊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (35 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên tay bộ TRẢO trao ân cần, Dưới tay bộ HỰU đón về gần. Ở giữa chiếc thuyền MỊCH chở nặng, Biết nhận biết trao nghĩa vẹn phần.” — Chữ THỌ/THỤ (受) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay ở trên (爫 - bộ TRẢO) đang trao chiếc thuyền hoặc khay lễ vật (biến đổi thành bộ MỊCH 冖 ở giữa) cho một bàn tay khác ở dưới (又 - bộ HỰU) đón nhận. Ban đầu chữ mang cả hai nghĩa là trao đi và nhận lại, về sau nghĩa trao đi được thêm bộ THỦ thành chữ THỤ (授), còn chữ THỤ/THỌ (受) chuyên dùng để chỉ sự tiếp nhận, cảm thụ và đón nhận bằng cả tấm lòng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhận, chịu đựng, gặp phải
Câu thơ nhớ chữ: “Trên tay bộ TRẢO trao ân cần, Dưới tay bộ HỰU đón về gần. Ở giữa chiếc thuyền MỊCH chở nặng, Biết nhận biết trao nghĩa vẹn phần.”
Chữ THỌ/THỤ (受) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay ở trên (爫 - bộ TRẢO) đang trao chiếc thuyền hoặc khay lễ vật (biến đổi thành bộ MỊCH 冖 ở giữa) cho một bàn tay khác ở dưới (又 - bộ HỰU) đón nhận. Ban đầu chữ mang cả hai nghĩa là trao đi và nhận lại, về sau nghĩa trao đi được thêm bộ THỦ thành chữ THỤ (授), còn chữ THỤ/THỌ (受) chuyên dùng để chỉ sự tiếp nhận, cảm thụ và đón nhận bằng cả tấm lòng.
yêu chiều, cưng chiều; sủng ái được mến chuộng (chǒng'ài)
Chữ SỦNG (宠, phồn thể: 寵): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 龙 (LONG). Từ ghép HSK: 宠物 (SỦNG VẬT: thú cưng, vật nuôi).
nếu như, ví bằng; dường như, tựa như
Chữ NHƯỢC (若): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 若干 (NHƯỢC CAN: một số, một vài, một số lượng nhất định), 倘若 (THẢNG NHƯỢC: nếu như, nhược bằng, giả sử nếu).
kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)
Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
Câu ví dụ với từ “受宠若惊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他送我礼物,我受宠若惊。
tā sòng wǒ lǐwù, wǒ shòuchǒngruòjīng.
“Anh ấy tặng quà cho tôi, tôi vừa mừng vừa lo.”
他请我吃饭,我受宠若惊。
tā qǐng wǒ chīfàn, wǒ shòuchǒngruòjīng.
“Anh ấy mời tôi ăn cơm, tôi vừa mừng vừa lo.”
Từ “受宠若惊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 受宠若惊 (shòuchǒngruòjīng)
受宠若惊 (shòuchǒngruòjīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “受宠若惊” có phiên âm Pinyin là “shòuchǒngruòjīng”, âm Hán Việt là “THỤ SỦNG NHƯỢC KINH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vừa mừng vừa lo; được sủng ái mà lo sợ; được nhiều người yêu thương vừa mừng lại vừa lo”.
Chữ 受宠若惊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “受宠若惊” có tổng cộng 35 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.