叔叔: chú
Nghĩa tiếng Anh (English): uncle
Nét viết & luyện viết chữ 叔叔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÚC (叔): thuộc bộ HỰU (又), gồm 8 nét, thành phần: 小 (TIỂU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 叔叔 (THÚC THÚC: chú).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thúc; chú (chú ruột)
Chữ THÚC (叔): thuộc bộ HỰU (又), gồm 8 nét, thành phần: 小 (TIỂU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 叔叔 (THÚC THÚC: chú).
Câu ví dụ với từ “叔叔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是我叔叔。
zhè shì wǒ shū shu 。
“Đây là chú của tôi.”
This is my uncle.
熟练掌握“叔叔”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ shū shu ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “叔叔” (chú - THÚC THÚC) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "叔叔" (chú) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “叔叔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 叔叔 (shū shu)
叔叔 (shū shu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “叔叔” có phiên âm Pinyin là “shū shu”, âm Hán Việt là “THÚC THÚC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chú” (tiếng Anh: uncle).
Chữ 叔叔 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “叔叔” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.