反革命份子
Minh họa từ vựng 反革命份子 (fǎngémìng fènzi)
fǎngémìng fènzi HÁN VIỆT: PHẢN CÁCH MỆNH PHẬN TỬ

反革命份子: phần tử phản cách mạng

phần tử phản cách mạng

Nét viết & luyện viết chữ 反革命份子

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 反

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.” — Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

反
fǎn PHẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét): Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.”

Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.

革
gé CÁCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

da; da thú

Bộ 革 (BỘ CÁCH • 9 nét): Da thú đã thuộc, thay đổi, cải cách canh tân.
Thành phần cấu tạo chữ:
革 CÁCH (Da thú đã thuộc, thay đổi, cải cách canh tân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Da thú căng phẳng hai bên, Cạo lông thuộc kỹ tạo nên đồ dùng. Chữ CÁCH thay đổi tận cùng, Cách tân đổi mới vẫy vùng vươn cao.”

Chữ CÁCH (革) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh tấm da thú từ đầu, thân đến đuôi đang được căng phẳng ra và dùng đôi tay lột bỏ lông để làm da thuộc. Quá trình thuộc da làm biến đổi hoàn toàn tấm da thô ráp ban đầu thành chất liệu mới bền chắc để chế tạo giáp trụ, trống trận. Từ sự biến đổi triệt để ấy, chữ CÁCH (革) phát triển nghĩa thành thay đổi, cải cách, CÁCH TÂN, biểu trưng cho tinh thần dám xóa bỏ cái cũ lạc hậu để kiến tạo giá trị mới.

命
mìng MỆNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sinh mệnh, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Chữ MỆNH (命): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 生命 (SINH MỆNH: sinh mệnh, sự sống, mạng sống), 革命 (CÁCH MỆNH: cách mạng, bước đột phá cách mạng), 命令 (MỆNH LỆNH: ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh), 命运 (MỆNH VẬN: số phận, vận mệnh).

份
fèn PHẦN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bản, phần, suất [lượng từ]

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ PHẦN (份): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 身份 (THÂN PHẦN: thân phận, thân thế, tư cách, danh tính), 备份 (BỊ PHẦN: sao lưu, bản sao lưu dự phòng), 股份 (CỔ PHẦN: cổ phần, cổ phiếu).

子
zi TỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
了 CHỮ LIỄU (Dáng dấp đứa trẻ quấn trong tã hoặc người con gái mảnh mai.) 一 NÉT NGANG (HAI CÁNH TAY) (Đứa trẻ giang hai cánh tay bé nhỏ dang rộng về phía cha mẹ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.

Câu ví dụ với từ “反革命份子”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 反革命份子.

Từ “反革命份子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 反革命份子 (fǎngémìng fènzi)

反革命份子 (fǎngémìng fènzi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “反革命份子” có phiên âm Pinyin là “fǎngémìng fènzi”, âm Hán Việt là “PHẢN CÁCH MỆNH PHẬN TỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phần tử phản cách mạng”.

Chữ 反革命份子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “反革命份子” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-10-29T15:51:08+07:00