反击: phản công, giáng trả đánh trả, phản kích
Nghĩa tiếng Anh (English): to counterattack, to strike back, counterblow
Nét viết & luyện viết chữ 反击
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.” — Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại
Câu thơ nhớ chữ: “Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.”
Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
phản công, giáng trả đánh trả, phản kích
Chữ KÍCH (击, phồn thể: 擊): thuộc bộ KHẢM (凵), gồm 5 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 凵 (KHẢM). Từ ghép HSK: 射击 (XẠ KÍCH: bắn súng, xạ kích), 冲击 (XUNG KÍCH: tác động, va chạm, cú sốc; xung kích), 打击 (ĐẢ KÍCH: tấn công, giáng đòn; trấn áp, triệt phá), 攻击 (CÔNG KÍCH: tấn công, công kích; tấn công mạng).
Câu ví dụ với từ “反击”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们在关键核心技术上的完全自主突破,是对外部一切单边霸凌与非法技术封锁最有力的战略反击!
Wǒ men zài guān jiàn hé xīn jì shù shàng de wán quán zì zhǔ tū pò, shì duì wài bù yī qiè dān biān bà líng yǔ fēi fǎ jì shù fēng suǒ zuì yǒu lì de zhàn lüè fǎn jī!
“Bước đột phá hoàn toàn tự chủ của chúng ta trên các công nghệ lõi then chốt chính là đòn giáng trả phản công phản kích chiến lược đanh thép có sức mạnh nhất đối với mọi sự phong tỏa công nghệ phi pháp và bắt nạt bá quyền đơn phương từ bên ngoài!”
Our breakthroughs in core technologies serve as the most powerful strategic counterattack against unilateral bullying.
Từ “反击” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 反击 (fǎnjī)
反击 (fǎnjī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “反击” có phiên âm Pinyin là “fǎnjī”, âm Hán Việt là “PHẢN KÍCH”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phản công, giáng trả đánh trả, phản kích” (tiếng Anh: to counterattack, to strike back, counterblow).
Chữ 反击 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “反击” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.