草原: thảo nguyên, đồng cỏ bao la
Nghĩa tiếng Anh (English): grassland, prairie, steppe
Nét viết & luyện viết chữ 草原
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đầu đội ngọn cỏ non xanh Sớm mai đón ánh thái dương rạng ngời. Trên THẢO (艹) dưới TẢO (早) xanh rờn, Chữ THẢO (草) sức sống chẳng sờn gió sương.” — Chữ THẢO (草) là chữ hình thanh, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Tảo (早 - sớm mai). Ngọn cỏ non tắm mình trong ánh nắng ban mai tinh khôi. Cỏ tuy mềm yếu nhưng sức sống vô cùng mãnh liệt, "gió xuân thổi lại mọc tràn trề".
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cỏ, cây cỏ; bản thảo
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu đội ngọn cỏ non xanh Sớm mai đón ánh thái dương rạng ngời. Trên THẢO (艹) dưới TẢO (早) xanh rờn, Chữ THẢO (草) sức sống chẳng sờn gió sương.”
Chữ THẢO (草) là chữ hình thanh, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Tảo (早 - sớm mai). Ngọn cỏ non tắm mình trong ánh nắng ban mai tinh khôi. Cỏ tuy mềm yếu nhưng sức sống vô cùng mãnh liệt, "gió xuân thổi lại mọc tràn trề".
nguyên, vốn dĩ, ban đầu; tha thứ; thảo nguyên, bình nguyên
Chữ NGUYÊN (原): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 10 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原来 (NGUYÊN LAI: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu), 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 原因 (NGUYÊN NHÂN: nguyên nhân, lý do), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).
Câu ví dụ với từ “草原”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在我国北方广袤辽阔的天然大草原上,风吹草低见牛羊,呈现出一派生机盎然的壮丽生态画卷。
Zài wǒ guó běi fāng guǎng mào liáo kuò de tiān rán dà cǎo yuán shàng, fēng chuī cǎo dī jiàn niú yáng, chéng xiàn chū yī pài shēng jī àng rán de zhuàng lì shēng tài huà juàn.
“Trên đại thảo nguyên đồng cỏ tự nhiên bao la bát ngát ở miền Bắc nước ta, gió thổi cỏ rạp thấy đàn bò cừu, hiện ra một bức tranh sinh thái tráng lệ ngập tràn sức sống.”
On vast natural grasslands in northern China, cattle graze beneath open skies in picturesque vitality.
Từ “草原” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 草原 (cǎoyuán)
草原 (cǎoyuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “草原” có phiên âm Pinyin là “cǎoyuán”, âm Hán Việt là “THẢO NGUYÊN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thảo nguyên, đồng cỏ bao la” (tiếng Anh: grassland, prairie, steppe).
Chữ 草原 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “草原” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.