卸妆: tẩy trang làm sạch
Nghĩa tiếng Anh (English): to remove makeup
Nét viết & luyện viết chữ 卸妆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÁ (卸): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 装卸 (TRANG TÁ: bốc dỡ, bốc xếp dỡ hàng hóa tự động).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dỡ; bốc dỡ; tháo dỡ
Chữ TÁ (卸): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 装卸 (TRANG TÁ: bốc dỡ, bốc xếp dỡ hàng hóa tự động).
tô điểm, ăn mặc, trang điểm
Chữ TRANG (妆, phồn thể: 妝): thuộc bộ NỮ (女), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 化妆 (HÓA TRANG: trang điểm, hóa trang; mỹ phẩm trang điểm).
Câu ví dụ với từ “卸妆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
回家后第一件事就是彻底卸妆。
huí jiā hòu dì yī jiàn shì jiù shì chè dǐ xiè zhuāng 。
“Về đến nhà việc đầu tiên là tẩy trang thật sạch.”
Từ “卸妆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 卸妆 (xiè zhuāng)
卸妆 (xiè zhuāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “卸妆” có phiên âm Pinyin là “xiè zhuāng”, âm Hán Việt là “TÁ TRANG”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “tẩy trang làm sạch” (tiếng Anh: to remove makeup).
Chữ 卸妆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “卸妆” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 卩. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.