卵裂: sự phân chia trứng
Nét viết & luyện viết chữ 卵裂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai nửa vỏ trứng tròn đầy, Chấm son ở giữa ấp xây mầm đời. Chữ NOÃN dưỡng chất tuyệt vời, Che chở sự sống sinh sôi muôn loài.” — Chữ NOÃN (卵) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai bọc trứng của loài cá hoặc lưỡng cư đối xứng hai bên, chính giữa là hai chấm nhỏ tượng trưng cho lòng đỏ phôi thai. Lớp vỏ và lòng trắng bao bọc bên ngoài giúp bảo vệ và nuôi dưỡng mầm sống non nớt bên trong. Hình ảnh chữ NOÃN thể hiện sự kỳ diệu của tạo hóa trong việc ấp ủ, bảo tồn và duy trì sự sống muôn loài.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trứng (động thực vật); noãn châu
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nửa vỏ trứng tròn đầy, Chấm son ở giữa ấp xây mầm đời. Chữ NOÃN dưỡng chất tuyệt vời, Che chở sự sống sinh sôi muôn loài.”
Chữ NOÃN (卵) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai bọc trứng của loài cá hoặc lưỡng cư đối xứng hai bên, chính giữa là hai chấm nhỏ tượng trưng cho lòng đỏ phôi thai. Lớp vỏ và lòng trắng bao bọc bên ngoài giúp bảo vệ và nuôi dưỡng mầm sống non nớt bên trong. Hình ảnh chữ NOÃN thể hiện sự kỳ diệu của tạo hóa trong việc ấp ủ, bảo tồn và duy trì sự sống muôn loài.
nứt, rạn nứt; phân tách chia cắt
Chữ LIỆT (裂): thuộc bộ Y (衣), gồm 12 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 分裂 (PHÂN LIỆT: phân chia, phân bào; chia rẽ, phân liệt).
Câu ví dụ với từ “卵裂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 卵裂.
Từ “卵裂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn