印: in ấn, in ra; dấu vết in hằn; con dấu ấn tín
Nghĩa tiếng Anh (English): to print, to stamp, mark, print, seal
Nét viết & luyện viết chữ 印
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay cầm chặt ấn vàng, Người quỳ bộ TIẾT nghiêm trang vâng lời. Chữ ẤN in đậm muôn nơi, Niềm tin khắc cốt trọn đời chẳng phai.” — Chữ ẤN (印) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay từ trên ấn mạnh con dấu xuống người đang quỳ gối (bộ TIẾT 卩) ở bên dưới. Ban đầu chữ phản ánh nghi thức đóng dấu xác nhận quyền uy hoặc khắc dấu lên người thời cổ đại, biểu trưng cho mệnh lệnh và tín vật của bậc quân vương. Ngày nay, chữ ẤN (印) mở rộng nghĩa chỉ con dấu, nghề in ấn và những dấu ấn sâu đậm lưu lại trong tâm trí con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
in ấn, in ra; dấu vết in hằn; con dấu ấn tín
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay cầm chặt ấn vàng, Người quỳ bộ TIẾT nghiêm trang vâng lời. Chữ ẤN in đậm muôn nơi, Niềm tin khắc cốt trọn đời chẳng phai.”
Chữ ẤN (印) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay từ trên ấn mạnh con dấu xuống người đang quỳ gối (bộ TIẾT 卩) ở bên dưới. Ban đầu chữ phản ánh nghi thức đóng dấu xác nhận quyền uy hoặc khắc dấu lên người thời cổ đại, biểu trưng cho mệnh lệnh và tín vật của bậc quân vương. Ngày nay, chữ ẤN (印) mở rộng nghĩa chỉ con dấu, nghề in ấn và những dấu ấn sâu đậm lưu lại trong tâm trí con người.
Câu ví dụ với từ “印”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
广大科研工作者脚踏实地、埋头苦干,在攀登世界科技高峰的历史征程上留下了深深的奋斗足迹与闪光印记。
Guǎng dà kē yán gōng zuò zhě jiǎo tà shí dì, mái tóu kǔ gàn, zài pān dēng shì jiè kē jì gāo fēng de lì shǐ zhēng chéng shàng liú xià le shēn shēn de fèn dòu zú jì yǔ shǎn guāng yìn jì.
“Đông đảo những người làm khoa học chân đạp đất bằng, vùi đầu nỗ lực dốc sức, trên hành trình lịch sử trèo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới đã để lại những dấu ấn dấu vết in hằn và dấu chân phấn đấu sâu sắc tỏa sáng.”
Researchers worked hard, leaving profound marks of struggle on the historical journey of scaling science summits.
Từ “印” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 印 (yìn)
印 (yìn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “印” có phiên âm Pinyin là “yìn”, âm Hán Việt là “ẤN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “in ấn, in ra; dấu vết in hằn; con dấu ấn tín” (tiếng Anh: to print, to stamp, mark, print, seal).
Chữ 印 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “印” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 卩. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.