卫浴
Minh họa từ vựng 卫浴 (wèiyù)
wèiyù HÁN VIỆT: VỆ DỤC

卫浴: phòng tắm; phòng vệ sinh

phòng tắm phòng vệ sinh

Nét viết & luyện viết chữ 卫浴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 卫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VỆ (卫, phồn thể: 衛): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 3 nét, thành phần: 丨 (CỔN) + 一 (NHẤT). Từ ghép HSK: 卫生间 (VỆ SINH GIAN: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet), 保卫 (BẢO VỆ: bảo vệ, gìn giữ (chủ quyền, an ninh)), 捍卫 (HÃN VỆ: hãn vệ, bảo vệ kiên cường, giữ vững (chủ quyền, công lý)), 卫星 (VỆ TINH: vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị/viễn thám).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

卫
wèi VỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Vệ (họ Vệ; Bảo vệ giang sơn, đại tướng quân Vệ Thanh nhà Hán.).

Bộ 卩 (BỘ TIẾT • 2 nét): Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.
Thành phần cấu tạo chữ:
丨 CỔN (Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.) 一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ VỆ (卫, phồn thể: 衛): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 3 nét, thành phần: 丨 (CỔN) + 一 (NHẤT). Từ ghép HSK: 卫生间 (VỆ SINH GIAN: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet), 保卫 (BẢO VỆ: bảo vệ, gìn giữ (chủ quyền, an ninh)), 捍卫 (HÃN VỆ: hãn vệ, bảo vệ kiên cường, giữ vững (chủ quyền, công lý)), 卫星 (VỆ TINH: vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị/viễn thám).

浴
yù DỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tắm

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 BỘ TAM CHẤM THỦY (Nước trong mát lành sạch sẽ.) 谷 BỘ CỐC (Thung lũng sâu có khe suối róc rách.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dòng suối mát tuôn giữa lũng sâu, Nước trong gột sạch hết muộn sầu. Tắm mát thân tâm tràn sức sống, Chữ Dục thanh thản ngước nhìn mây.”

Chữ DỤC (浴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tam chấm thủy (氵) bên cạnh chữ Cốc (谷 - thung lũng khe suối). Người xưa tắm mát bên khe suối chảy qua thung lũng hoang sơ, gột rửa đi mồ hôi bụi bặm sau ngày dài vất vả. Chữ DỤC còn mở rộng để chỉ việc tắm mình trong nắng ấm, trong tình yêu thương (Dục hỏa trùng sinh).

Câu ví dụ với từ “卫浴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们买了新的卫浴套件。

Wǒmen mǎile xīn de wèiyù tàojiàn.

“Chúng tôi đã mua bộ đồ phòng tắm mới.”

Ví dụ #2

我家卫浴间不大但是够用了。

Wǒjiā wèiyù jiān bù dà dànshì gòu yòngle.

“Phòng tắm nhà tôi không lớn nhưng đủ dùng rồi.”

Từ “卫浴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 卫浴 (wèiyù)

卫浴 (wèiyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “卫浴” có phiên âm Pinyin là “wèiyù”, âm Hán Việt là “VỆ DỤC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phòng tắm; phòng vệ sinh”.

Chữ 卫浴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “卫浴” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 卩. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2026-09-11T11:26:07+07:00