卧槽: wow; vãi; ôi trời; má ơi
Nét viết & luyện viết chữ 卧槽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Quan viên mắt cúi trông người Ngả lưng nằm nghỉ gác đời phong ba. Bên THẦN (臣) chữ BẶC (卜) nghỉ ngơi, Chữ NGỌA (卧) thư thái thảnh thơi cõi lòng.” — Chữ NGỌA (卧) là chữ hội ý, vẽ người có con mắt (臣) nhìn chúc xuống khi ngả lưng nằm xuống giường chiếu. Nằm nghỉ ngơi để dưỡng sức, tựa như "Ngọa Long" Gia Cát Lượng ẩn mình chờ bậc minh quân.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
wow; vãi; ôi trời; má ơi
Câu thơ nhớ chữ: “Quan viên mắt cúi trông người Ngả lưng nằm nghỉ gác đời phong ba. Bên THẦN (臣) chữ BẶC (卜) nghỉ ngơi, Chữ NGỌA (卧) thư thái thảnh thơi cõi lòng.”
Chữ NGỌA (卧) là chữ hội ý, vẽ người có con mắt (臣) nhìn chúc xuống khi ngả lưng nằm xuống giường chiếu. Nằm nghỉ ngơi để dưỡng sức, tựa như "Ngọa Long" Gia Cát Lượng ẩn mình chờ bậc minh quân.
máng, rãnh, khe cắm
Chữ TÀO (槽): thuộc bộ MỘC (木), gồm 15 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 日 (NHẬT).
Câu ví dụ với từ “卧槽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
卧槽,这么贵!
Wòcáo, zhème guì!
“Vãi, đắt thế!”
卧槽,你看那是什么?
wòcáo, nǐ kàn nà shì shénme?
“Ôi trời, cậu xem kia là cái gì?”
Từ “卧槽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 卧槽 (wòcáo)
卧槽 (wòcáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “卧槽” có phiên âm Pinyin là “wòcáo”, âm Hán Việt là “NGỌA TÀO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “wow; vãi; ôi trời; má ơi”.
Chữ 卧槽 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “卧槽” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 臣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.