卤汁: nước thịt
Nét viết & luyện viết chữ 卤汁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỖ (卤, phồn thể: 鹵): thuộc bộ LỖ (鹵), gồm 7 nét, chỉ đất mặn tự nhiên và muối mỏ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nước thịt
Chữ LỖ (卤, phồn thể: 鹵): thuộc bộ LỖ (鹵), gồm 7 nét, chỉ đất mặn tự nhiên và muối mỏ.
nước; nước ép; chất lỏng
Chữ TRẤP (汁): thuộc bộ THỦY (水), gồm 5 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 果汁 (QUẢ TRẤP: nước trái cây).
Câu ví dụ với từ “卤汁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
卤汁用来拌面条。
lǔ zhī yòng lái bàn miàntiáo.
“Nước xốt dùng để trộn mì.”
厨师把肉放进卤汁缸里。
Chúshī bǎ ròu fàng jìn lǔ zhī gāng lǐ.
“Đầu bếp cho thịt vào lọ nước xốt.”
Từ “卤汁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 卤汁 (lǔ zhī)
卤汁 (lǔ zhī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “卤汁” có phiên âm Pinyin là “lǔ zhī”, âm Hán Việt là “LỖ TRẤP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nước thịt”.
Chữ 卤汁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “卤汁” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 鹵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.