占线 Phồn thể: 佔線
Minh họa từ vựng 占线 (zhàn xiàn)
zhàn xiàn HÁN VIỆT: CHIẾM TUYẾN

占线: bận máy, đường dây bận (điện thoại)

bận máy đường dây bận (điện thoại)

Nghĩa tiếng Anh (English): busy (of phone line), line is engaged

Nét viết & luyện viết chữ 占线

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 占

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIẾM (占, phồn thể: 佔): thuộc bộ BỐC (卜), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 占据 (CHIẾM CỨ: chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần), 占领 (CHIẾM LĨNH: chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ), 占有 (CHIẾM HỮU: sở hữu chiếm hữu; chiếm tỷ lệ thị phần).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

占
zhàn CHIẾM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiếm (tỷ lệ, vị trí, thời gian); chiếm giữ

Bộ 卜 (BỘ BỐC • 2 nét): Xem bói, bói toán bằng cách nung mai rùa xem vết nứt.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CHIẾM (占, phồn thể: 佔): thuộc bộ BỐC (卜), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 占据 (CHIẾM CỨ: chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần), 占领 (CHIẾM LĨNH: chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ), 占有 (CHIẾM HỮU: sở hữu chiếm hữu; chiếm tỷ lệ thị phần).

线
xiàn TUYẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đường, tuyến, sợi dây; ranh giới

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.)

Chữ TUYẾN (线, phồn thể: 線): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 视线 (THỊ TUYẾN: tầm nhìn, ánh mắt, đường ngắm), 线索 (TUYẾN SÁCH: manh mối, đầu mối điều tra vụ án/khoa học).

Câu ví dụ với từ “占线”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

遇到极端特大暴雨险情时,防汛指挥中心开通了多路热线中继线路以确保市民求助电话绝不占线。

Yù dào jí duān tè dà bào yǔ xiǎn qíng shí, fáng xùn zhǐ huī zhōng xīn kāi tōng le duō lù rè xiàn zhōng jì xiàn lù yǐ què bǎo shì mín qiú zhù diàn huà jué bù zhàn xiàn.

“Khi gặp phải nguy cơ mưa bão đặc biệt lớn cực đoan, trung tâm chỉ huy phòng chống thiên tai đã mở nhiều đường dây nóng chuyển tiếp để bảo đảm các cuộc gọi cầu cứu của người dân tuyệt đối không bao giờ bị bận máy.”

During extreme storm emergencies, the flood command center opened multiple trunk lines to ensure citizen hotlines are never busy.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“占线”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhàn xiàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “占线” (bận máy, đường dây bận (điện thoại) - CHIÊM TUYẾN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "占线" (bận máy, đường dây bận (điện thoại)) is crucial.

Từ “占线” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 占线 (zhàn xiàn)

占线 (zhàn xiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “占线” có phiên âm Pinyin là “zhàn xiàn”, âm Hán Việt là “CHIẾM TUYẾN”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bận máy, đường dây bận (điện thoại)” (tiếng Anh: busy (of phone line), line is engaged).

Chữ 占线 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “占线” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 卜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2012-09-21T21:59:34+07:00