励: khen; động viên; khích lệ
Nét viết & luyện viết chữ 励
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỆ (励, phồn thể: 勵): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 鼓励 (CỔ LỆ: khuyến khích, động viên), 激励 (KÍCH LỆ: khích lệ, động viên; cơ chế tưởng thưởng), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 勉励 (MIỄN LỆ: khích lệ, động viên cổ vũ ân cần).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khen; động viên; khích lệ
Chữ LỆ (励, phồn thể: 勵): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 鼓励 (CỔ LỆ: khuyến khích, động viên), 激励 (KÍCH LỆ: khích lệ, động viên; cơ chế tưởng thưởng), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 勉励 (MIỄN LỆ: khích lệ, động viên cổ vũ ân cần).
Câu ví dụ với từ “励”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他鼓励学生努力学习。
tā gǔlì xuéshēng nǔlì xuéxí.
“Anh ấy cổ vũ học trò học tập chăm chỉ.”
朋友们鼓励我继续努力。
péngyoumen gǔlì wǒ jìxù nǔlì.
“Bạn bè khuyến khích tôi tiếp tục cố gắng.”
Từ “励” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 励 (lì)
励 (lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “励” có phiên âm Pinyin là “lì”, âm Hán Việt là “LỆ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khen; động viên; khích lệ”.
Chữ 励 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “励” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 力. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.