功课: bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị
Nghĩa tiếng Anh (English): homework, schoolwork, preparatory work
Nét viết & luyện viết chữ 功课
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔNG (功): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 成功 (THÀNH CÔNG: thành công), 功夫 (CÔNG PHU: công phu (võ thuật; công sức, thời gian bỏ ra)), 功能 (CÔNG NĂNG: chức năng, công năng, tính năng), 功课 (CÔNG KHOÁ: bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
công lao, thành tựu; công phu, kỹ năng; công (vật lý)
Chữ CÔNG (功): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 成功 (THÀNH CÔNG: thành công), 功夫 (CÔNG PHU: công phu (võ thuật; công sức, thời gian bỏ ra)), 功能 (CÔNG NĂNG: chức năng, công năng, tính năng), 功课 (CÔNG KHOÁ: bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị).
bài học, tiết học
Câu thơ nhớ chữ: “Lời NGÔN (讠) thầy giảng thiết tha Bên cây MỘC (木) trổ QUẢ (果) hoa ngọt lành Mỗi bài học nhỏ chân thành Vun trồng tri thức trưởng thành mai sau.”
Chữ KHÓA (课) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ NGÔN (讠 - lời nói, lời giảng) biểu ý, bên phải là chữ QUẢ (果 - trái ngọt trên cây MỘC 木) biểu âm. Trong lớp học, từng lời giảng giải tâm huyết của người thầy (NGÔN) sẽ ươm mầm tri thức để học trò gặt hái được quả ngọt thành tựu (QUẢ). Vì vậy, chữ KHÓA dùng để chỉ bài học, tiết học, khóa học, nhắc nhở mỗi giờ lên lớp đều là hạt giống quý báu cho tương lai.
Câu ví dụ với từ “功课”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在做出任何重大跨国投资决策前,战略团队必须提前做足法律合规与地缘政治风险评估的严密功课。
Zài zuò chū rèn hé zhòng dà kuà guó tóu zī jué cè qián, zhàn lüè tuán duì bì xū tí qián zuò zú fǎ lǜ hé guī yǔ dì yuán zhèng zhì fēng xiǎn píng gū de yán mì gōng kè.
“Trước khi đưa ra bất kỳ quyết sách đầu tư xuyên quốc gia trọng đại nào, đội ngũ chiến lược bắt buộc phải làm bài tập chuẩn bị thật kỹ lưỡng chu đáo về tuân thủ pháp lý và đánh giá rủi ro địa chính trị từ trước.”
Before major cross-border investments, strategic teams must do thorough homework on legal compliance and geopolitical risk assessments.
深刻领悟“功课”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gōng kè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “功课” (bài vở, bài học tập - CÔNG KHOÁ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "功课" (bài vở, bài học tập) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “功课” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 功课 (gōng kè)
功课 (gōng kè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “功课” có phiên âm Pinyin là “gōng kè”, âm Hán Việt là “CÔNG KHOÁ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị” (tiếng Anh: homework, schoolwork, preparatory work).
Chữ 功课 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “功课” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 力. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.