副总裁: Phó Tổng Giám đốc
Nét viết & luyện viết chữ 副总裁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (32 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÓ (副): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 11 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 田 (ĐIỀN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 副作用 (PHÓ TÁC DỤNG: tác dụng phụ, tác dụng phụ không mong muốn), 名副其实 (DANH PHÓ KỲ THỰC: danh xứng với thực, đúng như tên gọi, danh bất hư truyền).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bộ, đôi (lượng từ); phó, phụ (phó viện trưởng, phó tổng)
Chữ PHÓ (副): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 11 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 田 (ĐIỀN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 副作用 (PHÓ TÁC DỤNG: tác dụng phụ, tác dụng phụ không mong muốn), 名副其实 (DANH PHÓ KỲ THỰC: danh xứng với thực, đúng như tên gọi, danh bất hư truyền).
tổng, toàn bộ; luôn luôn; tổng công trình sư / giám đốc
Chữ TỔNG (总, phồn thể: 總): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 总是 (TỔNG THỊ: luôn luôn), 总结 (TỔNG KẾT: tổng kết, đúc kết, tóm tắt), 总裁 (TỔNG TÀI: tổng giám đốc, chủ tịch điều hành, CEO), 总共 (TỔNG CỘNG: tổng cộng, tất cả gồm có).
cắt, may cắt; tinh giản cắt giảm (cáijiǎn); phán xử (cáipàn)
Chữ TÀI (裁): thuộc bộ Y (衣), gồm 12 nét, thành phần: 戈 (QUA) + 十 (THẬP) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 总裁 (TỔNG TÀI: tổng giám đốc, chủ tịch điều hành, CEO), 裁缝 (TÀI PHÙNG: thợ may, người thợ cắt may), 裁判 (TÀI PHÁN: trọng tài; phán quyết trọng tài), 裁员 (TÀI VIÊN: cắt giảm nhân sự, sa thải nhân viên).
Câu ví dụ với từ “副总裁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
副总裁是公司的领导。
fù zǒngcái shì gōngsī de lǐngdǎo.
“Phó tổng giám đốc là lãnh đạo của công ty.”
副总裁管理公司财务。
fù zǒngcái guǎnlǐ gōngsī cáiwù.
“Phó tổng giám đốc quản lý tài chính công ty.”
Từ “副总裁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 副总裁 (fù zǒngcái)
副总裁 (fù zǒngcái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “副总裁” có phiên âm Pinyin là “fù zǒngcái”, âm Hán Việt là “PHÓ TỔNG TÀI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Phó Tổng Giám đốc”.
Chữ 副总裁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “副总裁” có tổng cộng 32 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.