剥离
Minh họa từ vựng 剥离 (bōlí)
bōlí HÁN VIỆT: BÁC LI

剥离: bóc; bong; tách; tróc; lột ra; bong ra; tách ra; tróc ra (tổ chức, lớp da, vật che phủ)

bóc bong tách tróc lột ra bong ra tách ra tróc ra (tổ chức lớp da vật che phủ)

Nét viết & luyện viết chữ 剥离

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 剥

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

剥
bāo / bō BÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo); bóc lột, tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)

Bộ 刀 (BỘ ĐAO • 2 nét): Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.
Thành phần cấu tạo chữ:
彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 氺 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).

离
lí LY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cách (khoảng cách)

Bộ 禸 (BỘ NHỰU • 5 nét): Vết chân móng thú in trên bùn đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Phần đỉnh của chiếc vợt lưới săn bắt chim muông thời cổ đại.) 凶 HUNG/KHẢM (Lòng chiếc lưới đan chéo (gồm chữ X và bộ KHẢM 凵) giữ con chim bên trong.) 禸 NHỰU (Dấu chân thú hoặc tay cầm chiếc lưới trên cánh đồng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU (亠) lưới KHẢM (凵) đan ngang Dưới in dấu NHỰU (禸) bước sang dặm dài Chia ly tạm biệt hôm mai Dẫu cách xa mấy lòng hoài nhớ thương.”

Chữ LY (离) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một chiếc lưới săn bắt có cán cầm (nay biến thành bộ ĐẦU 亠, chữ HUNG 凶 và bộ NHỰU 禸), còn chữ phồn thể (離) có thêm bộ CHÙY (隹 - con chim). Khi chim muông sa vào lưới hoặc vùng vẫy bay thoát khỏi chiếc lưới, chúng buộc phải rời xa đàn và nơi cư trú quen thuộc. Từ đó, chữ LY mang nghĩa là rời khỏi, chia xa và dùng để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm.

Câu ví dụ với từ “剥离”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

油漆正在从墙上剥离。

yóuqī zhèngzài cóng qiáng shang bōlí.

“Sơn đang bong ra khỏi tường.”

Ví dụ #2

医生成功地剥离了肿瘤。

yīshēng chénggōng de bōlíle zhǒngliú.

“Bác sĩ đã tách khối u thành công.”

Từ “剥离” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 剥离 (bōlí)

剥离 (bōlí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “剥离” có phiên âm Pinyin là “bōlí”, âm Hán Việt là “BÁC LI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bóc; bong; tách; tróc; lột ra; bong ra; tách ra; tróc ra (tổ chức, lớp da, vật che phủ)”.

Chữ 剥离 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “剥离” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-07-13T21:20:38+07:00