剑术: kiếm thuật; thuật đánh kiếm
Nét viết & luyện viết chữ 剑术
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIẾM (剑, phồn thể: 劍): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 9 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thanh kiếm, gươm báu
Chữ KIẾM (剑, phồn thể: 劍): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 9 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO).
thương truật; bạch truật (vị thuốc Đông y)
Chữ THUẬT (术, phồn thể: 術): thuộc bộ MỘC (木), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 技术 (KỸ THUẬT: kỹ thuật, công nghệ), 艺术 (NGHỆ THUẬT: nghệ thuật), 美术 (MỸ THUẬT: mỹ thuật, hội họa), 手术 (THỦ THUẬT: phẫu thuật, ca mổ).
Câu ví dụ với từ “剑术”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他精通剑术。
tā jīngtōng jiànshù.
“Anh ấy thông thạo kiếm thuật.”
他用竹刀练习剑术。
Tā yòng zhúdāo liànxí jiànshù.
“Anh ấy dùng dao tre luyện kiếm thuật.”
Từ “剑术” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 剑术 (jiànshù)
剑术 (jiànshù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “剑术” có phiên âm Pinyin là “jiànshù”, âm Hán Việt là “KIẾM THUẬT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kiếm thuật; thuật đánh kiếm”.
Chữ 剑术 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “剑术” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.