刷屏: spam (thường dùng để chỉ việc gửi nhiều tin nhắn); độ phủ sóng cao
Nét viết & luyện viết chữ 刷屏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LOÁT (刷): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét, thành phần: 尸 (THI) + 巾 (CÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 印刷 (ẤN LOÁT: in ấn, ngành công nghiệp in).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chải, đánh (răng); quét; quẹt (thẻ); bàn chải
Chữ LOÁT (刷): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét, thành phần: 尸 (THI) + 巾 (CÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 印刷 (ẤN LOÁT: in ấn, ngành công nghiệp in).
màn hình gập, tấm chắn
Chữ BÌNH (屏): thuộc bộ THI (尸), gồm 9 nét, thành phần: 尸 (THI) + 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 屏障 (BÌNH CHƯỚNG: bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố), 荧屏 (HUỲNH BÌNH: màn ảnh, màn hình truyền hình/điện ảnh).
Câu ví dụ với từ “刷屏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在群里刷屏了。
Tā zài qún lǐ shuā píng le.
“Anh ta spam tin nhắn trong nhóm rồi.”
Từ “刷屏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 刷屏 (shuā píng)
刷屏 (shuā píng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “刷屏” có phiên âm Pinyin là “shuā píng”, âm Hán Việt là “LOÁT BÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “spam (thường dùng để chỉ việc gửi nhiều tin nhắn); độ phủ sóng cao”.
Chữ 刷屏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “刷屏” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.