刚劲: mạnh mẽ; hiên ngang; vững vàng; kiên quyết (tư thế, phong cách...)
Nét viết & luyện viết chữ 刚劲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Thế núi vững như đồi cao Lưỡi dao rèn thép sắc sảo kiên cường. Bên CƯƠNG (冈) ĐAO ĐỨNG (刂) kiên trung, Chữ CƯƠNG (刚) cứng cỏi muôn trùng chẳng lay.” — Chữ CƯƠNG (刚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ chữ Cương (冈 - rặng núi đá) và bộ Đao (刂 - dao thép). Tượng trưng cho tính khí cứng cỏi như thép tôi, vững chãi như núi đá, không cúi đầu trước bạo lực bất công.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vừa mới, vừa vặn; cứng cỏi
Câu thơ nhớ chữ: “Thế núi vững như đồi cao Lưỡi dao rèn thép sắc sảo kiên cường. Bên CƯƠNG (冈) ĐAO ĐỨNG (刂) kiên trung, Chữ CƯƠNG (刚) cứng cỏi muôn trùng chẳng lay.”
Chữ CƯƠNG (刚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ chữ Cương (冈 - rặng núi đá) và bộ Đao (刂 - dao thép). Tượng trưng cho tính khí cứng cỏi như thép tôi, vững chãi như núi đá, không cúi đầu trước bạo lực bất công.
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh
Chữ KÌNH (劲, phồn thể: 勁): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 使劲儿 (SỬ KÌNH NHI: dốc sức, ráng sức, dùng sức), 干劲 (CÁN KÌNH: hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí), 劲头 (KÌNH ĐẦU: khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề).
Câu ví dụ với từ “刚劲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的书法笔画刚劲有力。
Tā de shūfǎ bǐhuà gāngjìng yǒulì.
“Chữ thư pháp của anh ấy nét mạnh mẽ và có lực.”
Từ “刚劲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 刚劲 (gāngjìng)
刚劲 (gāngjìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “刚劲” có phiên âm Pinyin là “gāngjìng”, âm Hán Việt là “CƯƠNG KÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mạnh mẽ; hiên ngang; vững vàng; kiên quyết (tư thế, phong cách...)”.
Chữ 刚劲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “刚劲” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.