分担: chia sẻ gánh vác, cùng gánh vác san sẻ
Nghĩa tiếng Anh (English): to share (a burden/work/cost), to partake in
Nét viết & luyện viết chữ 分担
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên BÁT tách mở đôi bên, Dưới ĐAO cắt xuống chia đều trước sau. Chữ PHÂN rành mạch từng câu, Biết chia sẻ ngọt bùi nhau ấm lòng.” — Chữ PHÂN (分) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ BÁT (八 - tách ra hai phía) ở trên và bộ ĐAO (刀 - con dao) ở dưới. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một lưỡi dao ở giữa cắt rời vật thể sang hai bên một cách dứt khoát. Từ nghĩa gốc là chia cắt, phân tách, chữ mở rộng thành nghĩa phân biệt, đơn vị đo thời gian (phút) và danh từ "phận" (bổn phận, duyên phận) khi đọc ở thanh bốn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chia, tách, phút, điểm số (fēn); thành phần, bổn phận, quá mức (fèn)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên BÁT tách mở đôi bên, Dưới ĐAO cắt xuống chia đều trước sau. Chữ PHÂN rành mạch từng câu, Biết chia sẻ ngọt bùi nhau ấm lòng.”
Chữ PHÂN (分) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ BÁT (八 - tách ra hai phía) ở trên và bộ ĐAO (刀 - con dao) ở dưới. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một lưỡi dao ở giữa cắt rời vật thể sang hai bên một cách dứt khoát. Từ nghĩa gốc là chia cắt, phân tách, chữ mở rộng thành nghĩa phân biệt, đơn vị đo thời gian (phút) và danh từ "phận" (bổn phận, duyên phận) khi đọc ở thanh bốn.
gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān); gánh đồ nặng, trọng trách (dàn)
Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
Câu ví dụ với từ “分担”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大科学工程各大参研协作单位同心协力、密切配合,共同分担了关键前沿技术攻坚中的巨大科研风险与工程重担。
Dà kē xué gōng chéng gè dà cān yán xié zuò dān wèi tóng xīn xié lì, mì qiè pèi hé, gòng tóng fēn dān le guān jiàn qián yán jì shù gōng jiān zhōng de jù dà kē yán fēng xiǎn yǔ gōng chéng zhòng dàn.
“Tất cả các đơn vị phối hợp tham gia nghiên cứu công trình khoa học lớn đồng tâm hiệp lực, phối hợp chặt chẽ, cùng nhau chia sẻ gánh vác san sẻ gánh nặng công trình và rủi ro nghiên cứu khoa học to lớn trong vượt khó công nghệ tiên phong then chốt.”
Participating units worked in close synergy to share immense research risks and engineering loads collaboratively.
Từ “分担” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 分担 (fēndān)
分担 (fēndān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “分担” có phiên âm Pinyin là “fēndān”, âm Hán Việt là “PHÂN ĐẢM”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chia sẻ gánh vác, cùng gánh vác san sẻ” (tiếng Anh: to share (a burden/work/cost), to partake in).
Chữ 分担 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “分担” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.