出局: bị loại, bị loại khỏi cuộc chơi, out game
Nghĩa tiếng Anh (English): to be eliminated, to be knocked out, out (sports/business)
Nét viết & luyện viết chữ 出局
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mầm cây TRIỆT (屮) vượt hố KHẢM (凵), Hai tầng chồi biếc ngẩng đầu đón sương. Chữ XUẤT (出) mạnh mẽ phi thường, Bước ra thế giới mở đường tương lai.” — Chữ XUẤT (出) là chữ hội ý trong Giáp cốt văn, phía trên vẽ bàn chân thuộc bộ CHỈ (止) hướng ra ngoài, phía dưới là hình hang đất thuộc bộ KHẢM (凵), diễn tả hành động bước chân ra khỏi hang ổ để đi làm việc (ngược với chữ CÁC 各 là bước đi vào). Đến chữ Triện và chữ Khải, hình dáng chữ giống như mầm cỏ non thuộc bộ TRIỆT (屮) vươn cao thoát khỏi miệng hố (凵), mở rộng nghĩa là đi ra, xuất hiện và vượt trội.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ra, xuất hiện
Câu thơ nhớ chữ: “Mầm cây TRIỆT (屮) vượt hố KHẢM (凵), Hai tầng chồi biếc ngẩng đầu đón sương. Chữ XUẤT (出) mạnh mẽ phi thường, Bước ra thế giới mở đường tương lai.”
Chữ XUẤT (出) là chữ hội ý trong Giáp cốt văn, phía trên vẽ bàn chân thuộc bộ CHỈ (止) hướng ra ngoài, phía dưới là hình hang đất thuộc bộ KHẢM (凵), diễn tả hành động bước chân ra khỏi hang ổ để đi làm việc (ngược với chữ CÁC 各 là bước đi vào). Đến chữ Triện và chữ Khải, hình dáng chữ giống như mầm cỏ non thuộc bộ TRIỆT (屮) vươn cao thoát khỏi miệng hố (凵), mở rộng nghĩa là đi ra, xuất hiện và vượt trội.
cục, cơ quan cục; cục diện đại cục; ván cờ (lượng từ)
Chữ CỤC (局): thuộc bộ THI (尸), gồm 7 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邮局 (BƯU CỤC: bưu điện, bưu cục), 布局 (BỐ CỤC: bố cục, quy hoạch sắp xếp tổng thể), 格局 (CÁCH CỤC: cục diện, bố cục, tầm vóc tầm nhìn), 公安局 (CÔNG AN CỤC: Cục Công an, Công an quận/thành phố).
Câu ví dụ với từ “出局”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在前沿硬科技残酷的全球竞争中,缺乏自主核心技术与持续创新能力的企业注定会惨遭市场无情淘汰而出局。
Zài qián yán yìng kē jì cán kù de quán qiú jìng zhēng zhōng, quē fá zì zhǔ hé xīn jì shù yǔ chí xù chuàng xīn néng lì de qǐ yè zhù dìng huì cǎn zāo shì chǎng wú qíng táo tài ér chū jú.
“Trong cuộc cạnh tranh toàn cầu tàn khốc của công nghệ cứng tiên phong, doanh nghiệp thiếu vắng năng lực đổi mới sáng tạo liên tục và công nghệ cốt lõi tự chủ tất yếu sẽ bị thị trường đào thải không thương tiếc và bị loại khỏi cuộc chơi bị loại.”
In global high-tech races, firms lacking core technologies are inevitably eliminated from the market.
Từ “出局” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 出局 (chūjú)
出局 (chūjú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “出局” có phiên âm Pinyin là “chūjú”, âm Hán Việt là “XUẤT CỤC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bị loại, bị loại khỏi cuộc chơi, out game” (tiếng Anh: to be eliminated, to be knocked out, out (sports/business)).
Chữ 出局 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “出局” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 凵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.