出土: khai quật được, đào lên khỏi lòng đất (khảo cổ)
Nghĩa tiếng Anh (English): to be unearthed, to be excavated, archaeological find
Nét viết & luyện viết chữ 出土
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mầm cây TRIỆT (屮) vượt hố KHẢM (凵), Hai tầng chồi biếc ngẩng đầu đón sương. Chữ XUẤT (出) mạnh mẽ phi thường, Bước ra thế giới mở đường tương lai.” — Chữ XUẤT (出) là chữ hội ý trong Giáp cốt văn, phía trên vẽ bàn chân thuộc bộ CHỈ (止) hướng ra ngoài, phía dưới là hình hang đất thuộc bộ KHẢM (凵), diễn tả hành động bước chân ra khỏi hang ổ để đi làm việc (ngược với chữ CÁC 各 là bước đi vào). Đến chữ Triện và chữ Khải, hình dáng chữ giống như mầm cỏ non thuộc bộ TRIỆT (屮) vươn cao thoát khỏi miệng hố (凵), mở rộng nghĩa là đi ra, xuất hiện và vượt trội.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ra, xuất hiện
Câu thơ nhớ chữ: “Mầm cây TRIỆT (屮) vượt hố KHẢM (凵), Hai tầng chồi biếc ngẩng đầu đón sương. Chữ XUẤT (出) mạnh mẽ phi thường, Bước ra thế giới mở đường tương lai.”
Chữ XUẤT (出) là chữ hội ý trong Giáp cốt văn, phía trên vẽ bàn chân thuộc bộ CHỈ (止) hướng ra ngoài, phía dưới là hình hang đất thuộc bộ KHẢM (凵), diễn tả hành động bước chân ra khỏi hang ổ để đi làm việc (ngược với chữ CÁC 各 là bước đi vào). Đến chữ Triện và chữ Khải, hình dáng chữ giống như mầm cỏ non thuộc bộ TRIỆT (屮) vươn cao thoát khỏi miệng hố (凵), mở rộng nghĩa là đi ra, xuất hiện và vượt trội.
đất, bùn đất; quê mùa, dân dã, bản địa
Chữ THỔ (土): thuộc bộ THỔ (土), gồm 3 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 土地 (THỔ ĐỊA: đất đai, thổ nhưỡng, đất), 土豆 (THỔ ĐẬU: khoai tây), 风土人情 (PHONG THỔ NHÂN TÌNH: phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương), 领土 (LĨNH THỔ: lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ).
Câu ví dụ với từ “出土”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科研团队运用前沿古DNA高通量测序与同位素分析技术,成功解码了最新出土的三星堆珍贵青铜器与古代生物遗存密码。
Kē yán tuán duì yùn yòng qián yán gǔ DNA gāo tōng liàng cè xù yǔ tóng wèi sù fēn xī jì shù, chéng gōng jiě mǎ le zuì xīn chū tǔ de sān xīng duī zhēn guì qīng tóng qì yǔ gǔ dài shēng wù yí cún mì mǎ.
“Đội ngũ nghiên cứu khoa học ứng dụng công nghệ phân tích đồng vị và giải trình tự gen thông lượng cao DNA cổ đại tiên phong đã giải mã thành công mật mã di tích sinh vật cổ đại và đồ đồng quý giá Tam Tinh Đôi mới được khai quật đào lên khỏi lòng đất.”
Researchers used ancient DNA sequencing and isotope analysis to decode newly unearthed Sanxingdui artifacts.
Từ “出土” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 出土 (chūtǔ)
出土 (chūtǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “出土” có phiên âm Pinyin là “chūtǔ”, âm Hán Việt là “XUẤT THỔ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khai quật được, đào lên khỏi lòng đất (khảo cổ)” (tiếng Anh: to be unearthed, to be excavated, archaeological find).
Chữ 出土 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “出土” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 凵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.