几经
Minh họa từ vựng 几经 (jǐjīng)
jǐjīng HÁN VIỆT: KỈ KINH

几经: nhiều lần; lặp đi lặp lại

nhiều lần lặp đi lặp lại

Nét viết & luyện viết chữ 几经

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 几

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai nét uốn lượn thanh tao, Dáng chiếc bàn nhỏ thấp cao gọn gàng. Chữ KỶ hỏi mấy rõ ràng, Vài ba người bạn rộn ràng niềm vui.” — Chữ KỶ (几) vốn là chữ tượng hình vẽ hình dáng chiếc bàn nhỏ thấp (trà kỷ) mà người xưa dùng để đặt sách vở, bình trà khi ngồi trên chiếu. Thời hiện đại, chữ KỶ (几) còn được dùng làm chữ giản thể cho chữ CƠ (幾 - gồm những sợi tơ nhỏ bé, biểu thị sự ít ỏi). Nhờ vậy, chữ mang nghĩa thông dụng nhất trong giao tiếp là đại từ nghi vấn hỏi số lượng ít ('mấy, vài') hoặc chỉ sự việc gần sát ('hầu như').

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

几
jǐ / jī KỶ / CƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mấy, vài (jǐ); hầu như, gần như, cái bàn nhỏ (jī)

Bộ 几 (BỘ KỶ • 2 nét): Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Chân bàn bên trái uốn cong thanh thoát.) 乁 ẤT (Mặt bàn nối liền chân bàn bên phải tạo thế vững vàng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét uốn lượn thanh tao, Dáng chiếc bàn nhỏ thấp cao gọn gàng. Chữ KỶ hỏi mấy rõ ràng, Vài ba người bạn rộn ràng niềm vui.”

Chữ KỶ (几) vốn là chữ tượng hình vẽ hình dáng chiếc bàn nhỏ thấp (trà kỷ) mà người xưa dùng để đặt sách vở, bình trà khi ngồi trên chiếu. Thời hiện đại, chữ KỶ (几) còn được dùng làm chữ giản thể cho chữ CƠ (幾 - gồm những sợi tơ nhỏ bé, biểu thị sự ít ỏi). Nhờ vậy, chữ mang nghĩa thông dụng nhất trong giao tiếp là đại từ nghi vấn hỏi số lượng ít ('mấy, vài') hoặc chỉ sự việc gần sát ('hầu như').

经
jīng KINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trải qua, qua (jīngguò); kinh độ kinh tuyến (jīngxiàn); kinh điển (jīngdiǎn)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ lụa mềm mại trên khung cửi.) 𢀖 KÍNH (Hình những sợi tơ căng dọc thẳng tắp trên khung dệt (gồm Hựu và Công), kiêm gợi âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ bộ MỊCH dệt ngày đêm, Chữ CÔNG bên dưới giữ vững nền. Sợi dọc xuyên suốt khung cửi lớn, Trải qua năm tháng KINH nghiệm thêm.”

Chữ KINH (经) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) ở bên trái và phần âm KÍNH (𢀖 - khung căng tơ thẳng đứng) ở bên phải. Nghĩa gốc của KINH là những sợi tơ dọc làm trục chính cố định trên khung cửi (đối lập với VĨ 纬 là sợi ngang). Vì sợi dọc là nền tảng xuyên suốt tấm vải, chữ mở rộng thành quy tắc bất biến, sách kinh điển, sự quản lý (kinh doanh) và việc đi qua, trải qua (đã từng).

Câu ví dụ với từ “几经”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

几经失败之后,敌军被迫后撤。

jǐjīng shībài zhīhòu díjūn bèipò hòuchè

“Sau một số thất bại, quân địch bị buộc phải rút lui.”

Từ “几经” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 几经 (jǐjīng)

几经 (jǐjīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “几经” có phiên âm Pinyin là “jǐjīng”, âm Hán Việt là “KỈ KINH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhiều lần; lặp đi lặp lại”.

Chữ 几经 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “几经” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 几. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-07-04T16:05:30+07:00