六味
Minh họa từ vựng 六味 (liùwèi)
liùwèi HÁN VIỆT: LỤC VỊ

六味: lục vị; sáu vị (đắng, chua, ngọt, cay, mặn, nhạt)

lục vị sáu vị (đắng chua ngọt cay mặn nhạt)

Nét viết & luyện viết chữ 六味

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 六

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên có bộ ĐẦU mái nhà cao, Dưới hai chân BÁT chống vững sao. Bốn vách hai mái thành số sáu, Chữ LỤC bình an đón lộc vào.” — Chữ LỤC (六) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn có hình dáng giống một ngôi lều hoặc gian nhà cổ có nóc nhọn phía trên (bộ ĐẦU 亠) và hai cột chống hai bên (bộ BÁT 八). Một gian nhà gồm bốn vách tường cùng với mái trên và nền dưới tạo thành sáu mặt không gian (LỤC HỢP), nên cổ nhân dùng chữ LỤC để chỉ số sáu (6). Trong văn hóa Á Đông, số sáu còn tượng trưng cho sự lộc phát, hanh thông.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

六
liù LỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sáu

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét): Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên có bộ ĐẦU mái nhà cao, Dưới hai chân BÁT chống vững sao. Bốn vách hai mái thành số sáu, Chữ LỤC bình an đón lộc vào.”

Chữ LỤC (六) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn có hình dáng giống một ngôi lều hoặc gian nhà cổ có nóc nhọn phía trên (bộ ĐẦU 亠) và hai cột chống hai bên (bộ BÁT 八). Một gian nhà gồm bốn vách tường cùng với mái trên và nền dưới tạo thành sáu mặt không gian (LỤC HỢP), nên cổ nhân dùng chữ LỤC để chỉ số sáu (6). Trong văn hóa Á Đông, số sáu còn tượng trưng cho sự lộc phát, hanh thông.

味
wèi VỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vị

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU (口) nếm nhánh chồi VỊ (未), Ngọt bùi cay đắng vẫn còn vấn vương. Chữ VỊ (味) đậm đà sắc hương, Hương vị cuộc sống muôn phương ngọt lành.”

Chữ VỊ (味) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ KHẨU (口 - cái miệng) biểu nghĩa và chữ VỊ (未 - cành lá xum xuê, hoa quả đang độ chín thơm) biểu âm kiêm gợi ý. Dùng miệng nếm trải thức ăn giúp con người phân biệt được ngũ vị chua, cay, đắng, mặn, ngọt. Từ cảm giác ẩm thực cụ thể, chữ mở rộng sang ý nghĩa tinh thần chỉ sự thú vị, ý nghĩa sâu xa của cuộc sống (như HƯƠNG VỊ 香味).

Câu ví dụ với từ “六味”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这药里包含了草药六味。

Zhè yào li bāohánle cǎoyào liùwèi.

“Trong thuốc này gồm sáu vị thảo dược.”

Ví dụ #2

这种药材具有六味特性。

Zhè zhǒng yàocái jùyǒu liùwèi tèxìng.

“Loại dược liệu này có đặc tính của lục vị.”

Từ “六味” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 六味 (liùwèi)

六味 (liùwèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “六味” có phiên âm Pinyin là “liùwèi”, âm Hán Việt là “LỤC VỊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lục vị; sáu vị (đắng, chua, ngọt, cay, mặn, nhạt)”.

Chữ 六味 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “六味” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 八. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2019-02-13T20:02:11+07:00