光芒: tia sáng, ánh hào quang rạng ngời
Nghĩa tiếng Anh (English): rays of light, radiance, brilliance, flash
Nét viết & luyện viết chữ 光芒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngọn HỎA tỏa sáng trên đầu, Người NHI nâng đuốc đêm thâu soi đường. Chữ QUANG rực rỡ bốn phương, Tâm sáng chí lớn mở đường vinh quang.” — Chữ QUANG (光) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn vẽ hình một ngọn lửa (火 - HỎA, nay biến đổi thành ⺌) cháy rực phía trên đầu một người đang quỳ nâng đỡ (儿 - NHI). Hình ảnh con người thời cổ đại nâng cao bó đuốc để xua tan bóng tối trong hang động đã tạo nên khái niệm "ánh sáng". Chữ QUANG còn biểu trưng cho niềm vinh quang, sự minh bạch và nguồn năng lượng tích cực soi sáng đường đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ánh sáng, quang; trơ trọi, hết sạch
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn HỎA tỏa sáng trên đầu, Người NHI nâng đuốc đêm thâu soi đường. Chữ QUANG rực rỡ bốn phương, Tâm sáng chí lớn mở đường vinh quang.”
Chữ QUANG (光) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn vẽ hình một ngọn lửa (火 - HỎA, nay biến đổi thành ⺌) cháy rực phía trên đầu một người đang quỳ nâng đỡ (儿 - NHI). Hình ảnh con người thời cổ đại nâng cao bó đuốc để xua tan bóng tối trong hang động đã tạo nên khái niệm "ánh sáng". Chữ QUANG còn biểu trưng cho niềm vinh quang, sự minh bạch và nguồn năng lượng tích cực soi sáng đường đời.
râu (lúa mì)
Chữ MANG (芒): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 6 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU). Từ ghép HSK: 光芒 (QUANG MANG: tia sáng, ánh hào quang rạng ngời).
Câu ví dụ với từ “光芒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在深邃漆黑的太空中,空间站太阳能电池翼在金色阳光照射下熠熠生辉,闪耀着大国航天科技的璀璨光芒。
Zài shēn suì qī hēi de tài kōng zhōng, kōng jiān zhàn tài yáng néng diàn chí yì zài jīn sè yáng guāng zhào shè xià yì yì shēng huī, shǎn yào zhe dà guó háng tiān kē jì de cuǐ càn guāng máng.
“Giữa không gian vũ trụ sâu thẳm tối tăm, các cánh pin mặt trời của trạm vũ trụ dưới ánh nắng vàng rực rỡ lấp lánh tỏa sáng, rực rỡ ánh hào quang chói lọi của công nghệ hàng không vũ trụ nước lớn.”
In deep space, the space station solar wings gleam under golden sunshine, shining with the brilliant radiance of aerospace tech.
深刻领悟“光芒”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ guāng máng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “光芒” (tia sáng, ánh hào quang rạng ngời - QUANG MANG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "光芒" (tia sáng, ánh hào quang rạng ngời) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “光芒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 光芒 (guāng máng)
光芒 (guāng máng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “光芒” có phiên âm Pinyin là “guāng máng”, âm Hán Việt là “QUANG MANG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tia sáng, ánh hào quang rạng ngời” (tiếng Anh: rays of light, radiance, brilliance, flash).
Chữ 光芒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “光芒” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 儿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.