光彩: quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang
Nghĩa tiếng Anh (English): luster, splendor, honorable, glorious
Nét viết & luyện viết chữ 光彩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngọn HỎA tỏa sáng trên đầu, Người NHI nâng đuốc đêm thâu soi đường. Chữ QUANG rực rỡ bốn phương, Tâm sáng chí lớn mở đường vinh quang.” — Chữ QUANG (光) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn vẽ hình một ngọn lửa (火 - HỎA, nay biến đổi thành ⺌) cháy rực phía trên đầu một người đang quỳ nâng đỡ (儿 - NHI). Hình ảnh con người thời cổ đại nâng cao bó đuốc để xua tan bóng tối trong hang động đã tạo nên khái niệm "ánh sáng". Chữ QUANG còn biểu trưng cho niềm vinh quang, sự minh bạch và nguồn năng lượng tích cực soi sáng đường đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ánh sáng, quang; trơ trọi, hết sạch
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn HỎA tỏa sáng trên đầu, Người NHI nâng đuốc đêm thâu soi đường. Chữ QUANG rực rỡ bốn phương, Tâm sáng chí lớn mở đường vinh quang.”
Chữ QUANG (光) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn vẽ hình một ngọn lửa (火 - HỎA, nay biến đổi thành ⺌) cháy rực phía trên đầu một người đang quỳ nâng đỡ (儿 - NHI). Hình ảnh con người thời cổ đại nâng cao bó đuốc để xua tan bóng tối trong hang động đã tạo nên khái niệm "ánh sáng". Chữ QUANG còn biểu trưng cho niềm vinh quang, sự minh bạch và nguồn năng lượng tích cực soi sáng đường đời.
sắc thái, màu sắc; màu sắc đa dạng
Chữ THÁI (彩): thuộc bộ SAM (彡), gồm 11 nét, thành phần: 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 精彩 (TINH THÁI: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng), 彩票 (THÁI PHIẾU: vé số, xổ số kiến thiết), 光彩 (QUANG THÁI: quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang).
Câu ví dụ với từ “光彩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大国工匠用一双双布满老茧的手在平凡岗位上创造了不凡奇迹,生动谱写了“劳动最光荣”的壮丽时代华章。
Dà guó gōng jiàng yòng yī shuāng shuāng bù mǎn lǎo jiǎn de shǒu zài píng fán gǎng wèi shàng chuàng zào le bù fán qí jì, shēng dòng pǔ xiě le "láo dòng zuì guāng róng" de zhuàng lì shí dài huá zhāng.
“Những người thợ cả đại đức của đất nước bằng đôi bàn tay dày cộm những vết chai sần nơi vị trí công tác bình dị đã kiến tạo nên những kỳ tích phi thường, viết nên thiên sử ca thời đại tráng lệ sinh động 'Lao động là vinh quang nhất'.”
Master craftsmen created extraordinary wonders in ordinary posts, composing a magnificent anthem that 'labor is most glorious'.
深刻领悟“光彩”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ guāng cǎi ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “光彩” (quang vinh, rực rỡ - QUANG THÁI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "光彩" (quang vinh, rực rỡ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “光彩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 光彩 (guāng cǎi)
光彩 (guāng cǎi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “光彩” có phiên âm Pinyin là “guāng cǎi”, âm Hán Việt là “QUANG THÁI”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang” (tiếng Anh: luster, splendor, honorable, glorious).
Chữ 光彩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “光彩” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 儿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.