儡: con rối; bù nhìn
Nét viết & luyện viết chữ 儡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỖI (儡): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 17 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con rối; bù nhìn
Chữ LỖI (儡): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 17 nét.
Câu ví dụ với từ “儡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他会用线来操纵傀儡。
tā huì yòng xiàn lái cāozòng kuǐlěi.
“Anh ấy biết dùng dây để điều khiển con rối.”
舞台上有很多漂亮的傀儡。
wǔtái shang yǒu hěnduō piàoliang de kuǐlěi.
“Trên sân khấu có rất nhiều con rối xinh đẹp.”
Từ “儡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 儡 (lěi)
儡 (lěi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “儡” có phiên âm Pinyin là “lěi”, âm Hán Việt là “LỖI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “con rối; bù nhìn”.
Chữ 儡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “儡” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.