偎: tựa; ghé; ngả; kề (dựa một cách thân mật)
Nét viết & luyện viết chữ 偎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÔI (偎): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tựa; ghé; ngả; kề (dựa một cách thân mật)
Chữ ÔI (偎): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “偎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子偎 在母亲的怀里。
háizǐ wēi zài mǔqīn de huáilǐ。
“Con ngả vào lòng mẹ.”
孩子偎倚在妈妈怀里。
Háizi wēiyǐ zài māmā huái lǐ.
“Đứa trẻ tựa vào trong lòng mẹ.”
Từ “偎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 偎 (wēi)
偎 (wēi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “偎” có phiên âm Pinyin là “wēi”, âm Hán Việt là “ÔI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tựa; ghé; ngả; kề (dựa một cách thân mật)”.
Chữ 偎 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “偎” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.