借贷: vay; mượn; vay mượn (tiền)
Nét viết & luyện viết chữ 借贷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÁ (借): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 借口 (TÁ KHẨU: cớ, lý do thoái thác; viện cớ), 借鉴 (TÁ GIÁM: tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm, rút kinh nghiệm), 借助 (TÁ TRỢ: nhờ vào, dựa vào, mượn sức).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mượn, vay; nhân cơ hội
Chữ TÁ (借): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 借口 (TÁ KHẨU: cớ, lý do thoái thác; viện cớ), 借鉴 (TÁ GIÁM: tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm, rút kinh nghiệm), 借助 (TÁ TRỢ: nhờ vào, dựa vào, mượn sức).
vay; mượn; vay mượn (tiền)
Chữ THẢI (贷, phồn thể: 貸): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弋 (DẶC) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 贷款 (THẢI KHOẢN: khoản vay, tiền vay; cho vay).
Câu ví dụ với từ “借贷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他经常向银行借贷。
tā jīngcháng xiàng yínháng jièdài.
“Anh ấy thường xuyên vay mượn từ ngân hàng.”
借贷前要考虑清楚。
jièdài qián yào kǎolǜ qīngchu.
“Trước khi vay mượn phải suy nghĩ rõ ràng.”
Từ “借贷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 借贷 (jièdài)
借贷 (jièdài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “借贷” có phiên âm Pinyin là “jièdài”, âm Hán Việt là “TÁ THẢI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vay; mượn; vay mượn (tiền)”.
Chữ 借贷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “借贷” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.