信箱: hộp thư, hòm thư, hòm thư điện tử
Nghĩa tiếng Anh (English): mailbox, post office box, letterbox
Nét viết & luyện viết chữ 信箱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người đứng cạnh tiếng nói ra, Nhất ngôn cửu đỉnh mới là trượng phu. Giữ lời hứa chẳng mập mờ, Chữ Tín dựng nghiệp cơ đồ vẻ vang.” — Chữ TÍN (信) là chữ hội ý, do bộ Nhân (亻- người) ghép với bộ Ngôn (言 - lời nói). Ý nghĩa căn bản vô cùng mộc mạc mà đanh thép: "Lời của con người nói ra phải đáng tin cậy". Lời nói thốt ra như đinh đóng cột, không xảo trá lật lọng. Người không có chữ Tín thì không thể đứng vững trong trời đất ("Nhân vô tín bất lập").
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thư, lá thư; tin tưởng; tín hiệu
Câu thơ nhớ chữ: “Người đứng cạnh tiếng nói ra, Nhất ngôn cửu đỉnh mới là trượng phu. Giữ lời hứa chẳng mập mờ, Chữ Tín dựng nghiệp cơ đồ vẻ vang.”
Chữ TÍN (信) là chữ hội ý, do bộ Nhân (亻- người) ghép với bộ Ngôn (言 - lời nói). Ý nghĩa căn bản vô cùng mộc mạc mà đanh thép: "Lời của con người nói ra phải đáng tin cậy". Lời nói thốt ra như đinh đóng cột, không xảo trá lật lọng. Người không có chữ Tín thì không thể đứng vững trong trời đất ("Nhân vô tín bất lập").
hòm, rương, vali; thùng (lượng từ)
Chữ TƯƠNG (箱): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 15 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 木 (MỘC) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 冰箱 (BĂNG TƯƠNG: tủ lạnh), 行李箱 (HÀNH LÝ TƯƠNG: va li).
Câu ví dụ với từ “信箱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家重点实验室开通了青年学术创新意见征集电子信箱,广泛听取广大青年学者的原创科研建议。
Guó jiā zhòng diǎn shí yàn shì kāi tōng le qīng nián xué shù chuàng xīn yì jiàn zhēng jí diàn zi xìn xiāng, guǎng fàn tīng qǔ guǎng dà qīng nián xué zhě de yuán chuàng kē yán jiàn yì.
“Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia đã mở hòm thư hộp thư điện tử thu thập ý kiến đổi mới sáng tạo học thuật thanh niên, lắng nghe rộng rãi các kiến nghị nghiên cứu khoa học nguyên tác của đông đảo học giả trẻ.”
The state key lab opened an email mailbox to gather original research suggestions from young scholars.
Từ “信箱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 信箱 (xìnxiāng)
信箱 (xìnxiāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “信箱” có phiên âm Pinyin là “xìnxiāng”, âm Hán Việt là “TÍN TƯƠNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hộp thư, hòm thư, hòm thư điện tử” (tiếng Anh: mailbox, post office box, letterbox).
Chữ 信箱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “信箱” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.