俏美: quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn
Nét viết & luyện viết chữ 俏美
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIẾU (俏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn
Chữ TIẾU (俏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT).
đẹp, xinh đẹp, tốt đẹp; châu Mỹ, nước Mỹ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là DƯƠNG cừu cặp sừng cong, Dưới là chữ ĐẠI dáng to rộng. Dê béo tốt tươi dâng lễ quý, Chữ MỸ vẹn toàn đẹp ước mong.”
Chữ MỸ (媄 / 美) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, hợp thành từ bộ DƯƠNG (羊 - con dê, con cừu) ở trên và bộ ĐẠI (大 - to lớn) ở dưới (hoặc trong Giáp cốt văn là hình người đội mũ trang sức lông vũ và sừng dê tuyệt đẹp). Theo Thuyết Văn Giải Tự, dê béo lớn (DƯƠNG ĐẠI TẮC MỸ) đem lại nguồn thực phẩm ngọt lành và lễ vật quý giá nhất, từ đó chữ MỸ trở thành biểu tượng cho cái đẹp và sự hoàn mỹ.
Câu ví dụ với từ “俏美”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 俏美.
Từ “俏美” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 俏美 (qiào měi)
俏美 (qiào měi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “俏美” có phiên âm Pinyin là “qiào měi”, âm Hán Việt là “TIẾU MĨ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn”.
Chữ 俏美 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “俏美” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.